bấy giờ

  1. Then, that time
    • bấy giờ năm 1945
      it was 1945 then, that was the year 1945
    • làm xong việc đó bấy giờ sẽ hay
      let's get that work done, then we shall see

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bấy giờ"

bấy giờ
Bấy giờ, ông tôi còn là một thanh niên trẻ tuổi.