bập bẹ

  1. balbutier; babiller; gazouiller
    • Đứa trẻ bập bẹ
      l'enfant balbutie
    • Tôi mới bập bẹ tiếng Nga
      je ne fais que balbutier le russe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bập bẹ
Một em bé đang bập bẹ gọi "mẹ" khi nhìn thấy mẹ bước vào phòng.