bắt được

  1. recevoir
    • Bắt được thư của gia đình
      recevoir une lettre de la famille
  2. trouver
    • Bắt được một tiềngiữa đường
      trouver un porte-monnaie au milieu de la route

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bắt được"

bắt được
Cậu bé bắt được một con bướm trong vườn.