bẹo

bẹo

Mẹ bẹo nhẹ vào má đứa bé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng ngón tay (thường ngón cái ngón trỏ) véo, nhéo nhẹ vào da thịt: Hành động dùng đầu ngón tay kẹp kéo nhẹ một phần da, thịt trên cơ thể.
    • (Phương ngữ): Từ này thường được dùng trong một số vùng phương ngữ của tiếng Việt, đồng nghĩa với từ "véo".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ bẹo nhẹ vào đứa bé. (Người mẹ véo nhẹ vào đứa trẻ.)
    • Đừng bẹo tay bạn như thế! (Đừng véo tay bạn như vậy!)
    • ngoại hay bẹo cháu để tỏ ý yêu thương. ( ngoại thường véo cháu để thể hiện tình yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bẹo ": véo vào , thường một cử chỉ thân mật, trêu đùa hoặc yêu thương.
    • ấy bẹo đứa trẻ đáng yêu quá. ( ấy véo đứa trẻ quá đáng yêu.)
  • "bẹo mũi": véo vào mũi, một hành động trêu chọc nhẹ nhàng.
    • Anh trai thường bẹo mũi tôi mỗi khi tôi hắt . (Anh trai thường véo mũi tôi mỗi khi tôi hắt hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Véo (động từ): Từ phổ thông, đồng nghĩa với "bẹo", chỉ hành động dùng ngón tay kẹp kéo da thịt.
  • Nhéo (động từ): Có nghĩa tương tự như "véo" hoặc "bẹo", nhưng có thể ám chỉ lực mạnh hơn một chút.
Từ đồng nghĩa
  • Véo: kẹp nhẹ bằng ngón tay.
  • Nhéo: kéo vặn nhẹ da thịt bằng ngón tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "bẹo".)