beo

Học thuật
Thân thiện
beo

Một con beo đang nằm nghỉ trên cành cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loài thú dữ, thuộc họ mèo, gần giống với báo nhưng kích thước nhỏ hơn bộ lông thường màu đỏ hung hoặc vàng nâu. Loài vật này còn được gọi là báo lửa hoặc beo lửa.
  2. Tính từ (kết hợp hạn chế):

    • Gầy tóp lại, teo tóp nhăn nhúm, thiếu sự đầy đặn. Từ này thường dùng để mô tả phần mông hoặc một bộ phận cơ thể trở nên gầy guộc, lép kẹp.
  3. Động từ (phương ngữ):

    • Véo, dùng ngón tay bóp kéo nhẹ da thịt. Hành động này thường mang tính trêu đùa hoặc trừng phạt nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong rừng sâu, tiếng beo gầm vang vọng.
    • Beo loài thú ăn thịt nhanh nhẹn leo trèo giỏi.
  • Tính từ:

    • Sau trận ốm dài, cậu trông bụng ỏng đít beo.
    • Con mèo hoang đói đến nỗi bụng beo lại.
  • Động từ (phương ngữ):

    • beo đứa cháu tội nghịch ngợm.
    • Đừng beo tai tớ, đau lắm!
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bụng ỏng đít beo": Thành ngữ mô tả tình trạng gầy gò, ốm yếu, bụng thì đói teo lại còn mông thì lép kẹp.

    • Nhìn thằng bụng ỏng đít beo thương.
  • "beo lửa": Tên gọi khác của loài beo, nhấn mạnh vào màu lông đỏ hung của chúng.

    • Beo lửa một trong những loài thú quý hiếm cần được bảo tồn.
Biến thể từ gần giống
  • Báo (danh từ): Loài thú họ mèo lớn hơn, hoa văn đốm hoặc vằn rõ rệt ( dụ: báo hoa mai, báo đốm).
  • Véo (động từ): Từ phổ thông đồng nghĩa với nghĩa động từ "beo" (phương ngữ).
  • Gầy tóp (tính từ): Gầy khô, teo tóp lại, gần nghĩa với "beo" khi tính từ.
  • Beo beo (tính từ - láy): Mô tả trạng thái rất gầy teo tóp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Báo lửa, mèo rừng (trong một số ngữ cảnh).
  • Tính từ: Gầy guộc, teo tóp, khô đét, lép kẹp.
  • Động từ (phương ngữ): Véo, bẹo, nhéo.
Các cụm từ liên quan
  • Beo mồi (danh từ): Chỉ con beo đang rình bắt mồi.
  • Beo vàng (danh từ): Một tên gọi khác dựa trên màu lông.
  • Beo tai (động từ - phương ngữ): Véo tai.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhanh như beo": So sánh để chỉ sự nhanh nhẹn, lẹ làng.
    • Cậu ấy chạy nhanh như beo vậy.
  • "Dữ như beo": So sánh để chỉ tính hung dữ.
    • ấy giận lên thì dữ như beo.
beo

Một con beo đang nằm nghỉ trên cành cây trong rừng.

  1. 1 d. Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, bộ lông màu đỏ như lửa.
  2. 2 (ph.). x. véo.
  3. 3 t. (kết hợp hạn chế). Gầy tóp lại nhăn nhúm. Bụng ỏng, đít beo.