beo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loài thú dữ, thuộc họ mèo, gần giống với báo nhưng có kích thước nhỏ hơn và bộ lông thường có màu đỏ hung hoặc vàng nâu. Loài vật này còn được gọi là báo lửa hoặc beo lửa.
Tính từ (kết hợp hạn chế):
- Gầy tóp lại, teo tóp và nhăn nhúm, thiếu sự đầy đặn. Từ này thường dùng để mô tả phần mông hoặc một bộ phận cơ thể trở nên gầy guộc, lép kẹp.
Động từ (phương ngữ):
- Véo, dùng ngón tay bóp và kéo nhẹ da thịt. Hành động này thường mang tính trêu đùa hoặc trừng phạt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong rừng sâu, tiếng beo gầm vang vọng.
- Beo là loài thú ăn thịt nhanh nhẹn và leo trèo giỏi.
Tính từ:
- Sau trận ốm dài, cậu bé trông bụng ỏng đít beo.
- Con mèo hoang đói đến nỗi bụng beo lại.
Động từ (phương ngữ):
- Bà beo má đứa cháu vì tội nghịch ngợm.
- Đừng beo tai tớ, đau lắm!
Các cách sử dụng nâng cao
"bụng ỏng đít beo": Thành ngữ mô tả tình trạng gầy gò, ốm yếu, bụng thì đói teo lại còn mông thì lép kẹp.
- Nhìn thằng bé bụng ỏng đít beo mà thương.
"beo lửa": Tên gọi khác của loài beo, nhấn mạnh vào màu lông đỏ hung của chúng.
- Beo lửa là một trong những loài thú quý hiếm cần được bảo tồn.
Biến thể và từ gần giống
- Báo (danh từ): Loài thú họ mèo lớn hơn, có hoa văn đốm hoặc vằn rõ rệt (ví dụ: báo hoa mai, báo đốm).
- Véo (động từ): Từ phổ thông đồng nghĩa với nghĩa động từ "beo" (phương ngữ).
- Gầy tóp (tính từ): Gầy khô, teo tóp lại, gần nghĩa với "beo" khi là tính từ.
- Beo beo (tính từ - láy): Mô tả trạng thái rất gầy và teo tóp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Báo lửa, mèo rừng (trong một số ngữ cảnh).
- Tính từ: Gầy guộc, teo tóp, khô đét, lép kẹp.
- Động từ (phương ngữ): Véo, bẹo, nhéo.
Các cụm từ liên quan
- Beo mồi (danh từ): Chỉ con beo đang rình bắt mồi.
- Beo vàng (danh từ): Một tên gọi khác dựa trên màu lông.
- Beo tai (động từ - phương ngữ): Véo tai.
Thành ngữ liên quan
- "Nhanh như beo": So sánh để chỉ sự nhanh nhẹn, lẹ làng.
- Cậu ấy chạy nhanh như beo vậy.
- "Dữ như beo": So sánh để chỉ tính hung dữ.
- Bà ấy giận lên thì dữ như beo.
- 1 d. Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa.
- 2 (ph.). x. véo.
- 3 t. (kết hợp hạn chế). Gầy tóp lại và nhăn nhúm. Bụng ỏng, đít beo.