bế quan tỏa cảng

  1. (Chính sách bế quan tỏa cảng) The closed-door policy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bế quan tỏa cảng"

bế quan tỏa cảng
Chính sách bế quan tỏa cảng khiến các thuyền buôn nước ngoài không thể cập bến.