bồ câu

noun
  1. Pigeon, dove
    • mắt bồ câu
      dove-eyed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bồ câu"

bồ câu
Một con bồ câu trắng đang đậu trên cửa sổ.