bồ câu

  1. (zool.) pigeon; colombe
    • Bồ câu đưa thư
      pigeon voyageur
    • chuồng bồ câu
      pigeonnier; colombier
    • họ bồ câu
      (sinh vật học, sinhhọc) columbidés
    • nghề nuôi bồ câu
      colombiculture
    • người nuôi bồ câu
      colombiculteur
    • thuật nuôi bồ câu đưa thư
      colombophilie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bồ câu"

bồ câu
Một con bồ câu trắng đang đậu trên cửa sổ.