bộ đồ

Học thuật
Thân thiện
bộ đồ

Anh ấy mặc một bộ đồ màu xanh dương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp các dụng cụ, vật dụng cần thiết cho một nghề nghiệp, công việc hoặc mục đích cụ thể nào đó: Chỉ một nhóm đồ vật được kết hợp với nhau để phục vụ chung một chức năng.
    • Tập hợp quần áo được may cùng kiểu dáng, chất liệu, thường mặc cùng nhau: Chỉ bộ trang phục hoàn chỉnh, thường bao gồm áo quần (hoặc váy) được thiết kế đồng bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa dụng cụ):

    • Bác thợ sửa xe mang theo đầy đủ bộ đồ nghề. (Người thợ sửa xe mang theo đầy đủ các dụng cụ cần thiết cho nghề của mình.)
    • Nhà hàng mới mua một bộ đồ bếp rất hiện đại. (Nhà hàng mới mua một tập hợp đầy đủ các dụng cụ dùng trong bếp rất hiện đại.)
  • Danh từ (nghĩa quần áo):

    • ấy diện một bộ đồ công sở màu xanh nhạt rất thanh lịch. ( ấy mặc một bộ quần áo đi làm màu xanh nhạt rất thanh lịch.)
    • Anh ấy tặng tôi một bộ đồ thể thao mới. (Anh ấy tặng tôi một bộ quần áo thể thao mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bộ đồ" thường được dùng kèm với một danh từ chỉ nghề nghiệp, hoạt động hoặc vật dụng chính để làm ý nghĩa.
    • bộ đồ thợ mộc (tập dụng cụ của thợ mộc)
    • bộ đồ ngủ (quần áo mặc khi đi ngủ)
    • bộ đồ lòng (nội tạng được chế biến sẵn của gia súc, gia cầm)
Biến thể từ gần giống
  • Bộ (danh từ): Từ gốc, có nghĩa rộng hơn, chỉ một tập hợp, một nhóm những thứ cùng loại hoặc hợp thành một chỉnh thể.
    • bộ sưu tập, bộ bài, bộ tem.
  • Đồ (danh từ): Chỉ đồ vật, dụng cụ nói chung.
  • Trang phục (danh từ): Từ trang trọng hơn, chỉ quần áo, y phục nói chung.
  • Dụng cụ (danh từ): Chỉ các đồ vật, công cụ dùng để thực hiện một công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa quần áo: Bộ quần áo, bộ cánh (thân mật), y phục, trang phục.
  • Nghĩa dụng cụ: Bộ dụng cụ, dụng cụ, đồ nghề, công cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đây một danh từ.

Thành ngữ liên quan
  • Người đẹp lụa: Nhấn mạnh tầm quan trọng của trang phục (bộ đồ) trong việc tôn vẻ đẹp.
    • ấy mặc bộ đồ mới trông đẹp hẳn lên, đúng "người đẹp lụa".
bộ đồ

Anh ấy mặc một bộ đồ màu xanh dương.

  1. dt. 1. Những dụng cụ cần thiết của một người làm nghề : Bộ đồ của thợ mộc 2. Bộ quần áo: Anh ấy mặc bộ đồ bằng da.

Từ chứa "bộ đồ"