bộ đồ

  1. Suit
    • Bộ đồ len
      A wollen suit
  2. Set
    • Bộ đồ trà
      A tea-set

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bộ đồ"

bộ đồ
Anh ấy mặc một bộ đồ màu xanh dương.