bộ máy

noun
  1. Apparatus, machine
    • bộ máy nhà nước
      the state machine
    • bộ máy quản lý kinh tế
      an economic management apparatus
  2. System
    • bộ máy tiêu hoá
      the digestive system

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bộ máy"

bộ máy
Bộ máy tiêu hóa giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.