bộ máy

  1. machine; mécanisme; appareil; rouages
    • Bộ máy hành chính
      machine administrative
    • Bộ máy kinh tế
      mécanisme économique
    • Bộ máy tuần hoàn
      appareil circulatoire
    • Bộ máy Nhà nước
      appareil d'Etat
    • Bộ máy đồng hồ
      rouages d'une montre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bộ máy"

bộ máy
Bộ máy tiêu hóa giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.