bột phát

verb
  1. To shoot up, to flare up violently
    • những cơn đau bột phát
      fits of shooting pain
    • tình cảm bột phát
      a sudden and intense feeling

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bột phát
Một ý tưởng sáng tạo bột phát trong đầu anh ấy khi đang đi dạo.