bủn rủn

adj
  1. Flagging, flaccid
    • hai chân bủn rủn không bước được
      his two legs flagging, he could hardly walk
    • sợ bủn rủn cả chân tay
      to have one's limbs flaccid out of fear
    • bủn rủn cả người đói
      to have one's whole body flagging from hunger
bủn rủn
Hai chân anh ta bủn rủn sau khi leo núi.