babblement
/'bæbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô: Chỉ âm thanh không rõ ràng, không thành lời, thường do trẻ nhỏ hoặc người đang học nói tạo ra.
- Sự nói lảm nhảm, lời nói vô nghĩa: Chỉ việc nói liên tục một cách lộn xộn, không có ý nghĩa rõ ràng hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The room was filled with the happy babblement of toddlers. (Căn phòng tràn ngập tiếng bi bô hạnh phúc của những đứa trẻ mới biết đi.)
- I couldn't follow his argument; it was just incoherent babblement. (Tôi không thể theo dõi lập luận của anh ta; nó chỉ là những lời nói lảm nhảm không mạch lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A stream of babblement": Một chuỗi lời nói liên tục và vô nghĩa.
- The politician's speech devolved into a stream of babblement, frustrating the audience. (Bài phát biểu của chính trị gia đó biến thành một chuỗi lời nói lảm nhảm, khiến khán giả thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Babble (động từ/danh từ): bập bẹ, nói lảm nhảm; tiếng bập bẹ, tiếng nói lảm nhảm. Đây là dạng gốc và phổ biến hơn của "babblement".
- The baby began to babble. (Đứa trẻ bắt đầu bập bẹ.)
- Babbler (danh từ): người hay nói huyên thuyên, nói lảm nhảm.
Từ đồng nghĩa
- Prattle: nói bi bô, nói huyên thuyên (thường về trẻ con hoặc nói chuyện vô nghĩa).
- Gibberish: lời nói vô nghĩa, khó hiểu.
- Murmur: tiếng thì thầm, tiếng rì rào (có thể chỉ âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu).
Thành ngữ liên quan
- To be mere babblement: Chỉ là những lời nói vô nghĩa, không có giá trị.
- Without evidence, his accusations are mere babblement. (Không có bằng chứng, những lời buộc tội của anh ta chỉ là vô nghĩa mà thôi.)
danh từ+ Cách viết khác : (babblement)
- tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con)
- sự nói lảm nhảm, sự
- tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối)
- sự tiết lộ (bí mật)
động từ
- bập bẹ, bi bô (trẻ con)
- nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép
- rì rào, róc rách (suối)
- tiết lộ (bí mật)