bobine

danh từ giống cái
  1. lõi quấn (dây, chỉ)
  2. (điện học) bôbin
  3. cuộn giấy to
  4. (thông tục) mặt (người)
    • Une drôle de bobine
      cái mặt buồn cười

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bobine"

bobine
Une femme enroule du fil autour d'une bobine en bois.