bobine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lõi quấn (dây, chỉ): Một vật hình trụ hoặc hình khung dùng để quấn dây, chỉ, sợi, hoặc dây cáp.
- Cuộn (điện): Trong điện học, một bộ phận gồm nhiều vòng dây dẫn điện quấn quanh một lõi, thường được gọi là "bôbin".
- Cuộn giấy lớn: Một cuộn giấy có kích thước lớn, thường dùng trong công nghiệp in ấn hoặc đóng gói.
- Mặt (người): (Thông tục, thường dùng với ý hài hước hoặc châm biếm) Chỉ khuôn mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai besoin d'une nouvelle bobine de fil pour coudre. (Tôi cần một lõi chỉ mới để may.)
- La bobine d'allumage de la voiture est défectueuse. (Bôbin đánh lửa của xe ô tô bị hỏng.)
- Les journaux sont imprimés sur d'énormes bobines de papier. (Các tờ báo được in trên những cuộn giấy khổng lồ.)
- Regarde la bobine qu'il fait ! (Nhìn cái mặt anh ta làm kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une drôle de bobine": Làm một bộ mặt kỳ lạ/buồn cười.
- Quand il a vu le cadeau, il a fait une drôle de bobine. (Khi nhìn thấy món quà, anh ta đã làm một bộ mặt rất buồn cười.)
"Être bobiné": (Thông tục) Có nghĩa là bị điên, mất trí.
- Il est complètement bobiné, ce type ! (Gã đó hoàn toàn mất trí rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Bobiner (động từ): Quấn (dây, chỉ) vào lõi.
- Il faut bobiner le câble autour du treuil. (Cần phải quấn dây cáp quanh tời.)
Bobinage (danh từ giống đực): Hành động quấn dây; sự sắp xếp các cuộn dây (trong động cơ, máy biến áp).
- Le bobinage de ce moteur est très complexe. (Cách quấn dây của động cơ này rất phức tạp.)
Bobineau (danh từ giống đực): Cuộn nhỏ, lõi nhỏ.
- Un bobineau de ficelle (Một cuộn dây gai nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Pour "lõi quấn": Rouleau (cuộn), dévidoir (ống quấn chỉ).
- Pour "mặt" (thông tục): Tronche (mặt), frimousse (gương mặt, thường cho trẻ em), binette (mặt mũi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dérouler la bobine: (Nghĩa đen) Thả cuộn dây; (Nghĩa bóng, thông tục) Kể lể dài dòng, nói hết mọi chuyện.
- Il a déroulé la bobine pendant une heure sur ses problèmes. (Anh ta đã kể lể dài dòng suốt một giờ đồng hồ về các vấn đề của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Perdre la bobine: (Thông tục rất mạnh) Mất trí, điên lên.
- À force de stress, il a fini par perdre la bobine. (Vì căng thẳng quá nhiều, cuối cùng anh ta đã phát điên lên.)
danh từ giống cái
- lõi quấn (dây, chỉ)
- (điện học) bôbin
- cuộn giấy to
- (thông tục) mặt (người)
- Une drôle de bobinecái mặt buồn cười