babiole

danh từ giống cái
  1. đồ vật ít giá trị, vật tầm thường
  2. việc nhỏ nhặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "babiole"

babiole
Une petite fille range ses babioles dans une boîte.