bubale

Học thuật
Thân thiện
bubale

Le bubale broute l'herbe sèche de la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Linh dương sừng móc: Một loài linh dương lớn thuộc chi Alcelaphus, nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi cặp sừng dài, cong móccả con đực con cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bubale est un mammifère herbivore des savanes africaines. (Linh dương sừng mócmột loài thú ăn cỏcác vùng thảo nguyên châu Phi.)
    • Nous avons observé un troupeau de bubales pendant le safari. (Chúng tôi đã quan sát một đàn linh dương sừng móc trong chuyến safari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bubale caama": Tên khoa học đầy đủ của một loài linh dương sừng móc phổ biến, còn được gọi là linh dương hartebeest đỏ.
    • Le bubale caama est reconnaissable à son pelage roux. (Linh dương hartebeest đỏ có thể nhận biết nhờ bộ lông màu hung đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubale (nom scientifique: Alcelaphus buselaphus): Tên gọi chung cho các loài trong chi .
  • Bubale roux: Một tên gọi khác chỉ loài linh dương sừng móc lông màu đỏ nâu.
Từ đồng nghĩa
  • Hartebeest: Tên tiếng Anh thông dụng cho loài linh dương này, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
  • Alcelaphiné: Thuật ngữ chỉ các loài thuộc phân họ Alcelaphinae, bao gồm cả bubale.
bubale

Le bubale broute l'herbe sèche de la savane.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) linh dương sừng móc