bubale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Linh dương sừng móc: Một loài linh dương lớn thuộc chi Alcelaphus, có nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi cặp sừng dài, cong và móc ở cả con đực và con cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bubale est un mammifère herbivore des savanes africaines. (Linh dương sừng móc là một loài thú ăn cỏ ở các vùng thảo nguyên châu Phi.)
- Nous avons observé un troupeau de bubales pendant le safari. (Chúng tôi đã quan sát một đàn linh dương sừng móc trong chuyến safari.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bubale caama": Tên khoa học đầy đủ của một loài linh dương sừng móc phổ biến, còn được gọi là linh dương hartebeest đỏ.
- Le bubale caama est reconnaissable à son pelage roux. (Linh dương hartebeest đỏ có thể nhận biết nhờ bộ lông màu hung đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bubale (nom scientifique: Alcelaphus buselaphus): Tên gọi chung cho các loài trong chi .
- Bubale roux: Một tên gọi khác chỉ loài linh dương sừng móc có lông màu đỏ nâu.
Từ đồng nghĩa
- Hartebeest: Tên tiếng Anh thông dụng cho loài linh dương này, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
- Alcelaphiné: Thuật ngữ chỉ các loài thuộc phân họ Alcelaphinae, bao gồm cả bubale.
danh từ giống đực
- (động vật học) linh dương sừng móc