babyrousa

babyrousa

A babyrousa stands in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: babyrousa một chi động vật thuộc họ Lợn (Suidae). Đây tên khoa học chỉ một nhóm lợn hoang dã đặc biệt, nổi bật với cặp răng nanh dài cong mọc ngược lên trên qua mõm.

dụ sử dụng
  • (Loài babyrousa nguồn gốc từ các đảo Sulawesi, Togian, Sula Buru của Indonesia.)
  • (Các nhà khoa học phân loại babyrousa như một chi trong họ Lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Babyrousa": cụm từ dùng trong phân loại sinh học để chỉ chi này.
    • The genus Babyrousa includes several species of babirusa. (Chi Babyrousa bao gồm một số loài lợn vòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Babirusa (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , thường được dịch "lợn vòi" trong tiếng Việt.
    • The babirusa is known for its distinctive tusks. (Lợn vòi được biết đến với cặp răng nanh đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợn vòi (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Chi lợn vòi (danh từ): cách gọi chi này trong hệ thống phân loại sinh học tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ này.)