babiroussa
Định nghĩa
Danh từ: - Lợn rừng Indonesia có răng nanh cong lớn: "Babiroussa" là một loài lợn hoang dã đặc hữu của Indonesia, nổi bật với cặp răng nanh cong và dài mọc ngược lên trên, xuyên qua da mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Lợn babiroussa nổi tiếng với cặp răng nanh đặc biệt có thể dài tới 30 cm.)
- (Trong tự nhiên, lợn babiroussa sống trong các khu rừng rậm và đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Babiroussa babyrousa": tên khoa học của loài lợn này.
- The scientific name Babiroussa babyrousa refers to its unique tusks. (Tên khoa học Babiroussa babyrousa ám chỉ cặp răng nanh độc đáo của nó.)
"Babiroussa habitat": môi trường sống của loài lợn này.
- The babiroussa habitat is threatened by deforestation. (Môi trường sống của lợn babiroussa đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Babirusa: cách viết khác phổ biến của "babiroussa".
- The babirusa is often called the "deer-pig" due to its appearance. (Lợn babirusa thường được gọi là "lợn hươu" vì ngoại hình của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Babyrousa: tên khoa học của loài.
- Deer-pig: biệt danh dân gian (lợn hươu).
Các cụm từ liên quan
- Babiroussa tusks: răng nanh của lợn babiroussa.
- The babiroussa tusks are used for defense and digging. (Răng nanh của lợn babiroussa được dùng để tự vệ và đào bới.)
Thành ngữ liên quan
- "As rare as a babiroussa": cực kỳ hiếm (thành ngữ so sánh).
- Finding a four-leaf clover is as rare as a babiroussa. (Tìm được cỏ bốn lá cũng hiếm như lợn babiroussa vậy.)