biopiracy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi chiếm đoạt sinh học: "biopiracy" chỉ hành vi khai thác bất hợp pháp các nguồn tài nguyên sinh học (như thực vật, động vật, vi sinh vật) và tri thức bản địa liên quan từ các cộng đồng địa phương, sau đó được các tập đoàn hoặc tổ chức nước ngoài cấp bằng sáng chế để sử dụng cho mục đích thương mại mà không có sự đồng ý hoặc chia sẻ lợi ích công bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty dược phẩm bị buộc tội chiếm đoạt sinh học vì đã cấp bằng sáng chế cho một loại cây thuốc được các bộ lạc bản địa sử dụng theo truyền thống mà không có sự cho phép của họ.)
- (Chiếm đoạt sinh học thường dẫn đến việc khai thác tài nguyên thiên nhiên của các nước đang phát triển bởi các tập đoàn giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to combat biopiracy": chống lại hành vi chiếm đoạt sinh học.
- International laws have been established to combat biopiracy and protect indigenous knowledge. (Các luật quốc tế đã được thiết lập để chống lại chiếm đoạt sinh học và bảo vệ tri thức bản địa.)
- "biopiracy allegations": các cáo buộc về chiếm đoạt sinh học.
- The company faced biopiracy allegations after patenting a gene sequence from a rare Amazonian frog. (Công ty phải đối mặt với các cáo buộc chiếm đoạt sinh học sau khi cấp bằng sáng chế cho một chuỗi gen từ một loài ếch hiếm ở Amazon.)
Biến thể và từ gần giống
- Biopirate (danh từ): kẻ chiếm đoạt sinh học, người thực hiện hành vi biopiracy.
- The biopirate was prosecuted for stealing traditional seeds from local farmers. (Kẻ chiếm đoạt sinh học đã bị truy tố vì đánh cắp hạt giống truyền thống từ nông dân địa phương.)
- Biopirated (tính từ): bị chiếm đoạt sinh học, dùng để mô tả tài nguyên hoặc tri thức đã bị khai thác bất hợp pháp.
- The biopirated plant species is now patented by a foreign corporation. (Loài thực vật bị chiếm đoạt sinh học hiện đã được cấp bằng sáng chế bởi một tập đoàn nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Sinh học cướp bóc: một cách dịch khác của "biopiracy", nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp và cướp đoạt.
- Chiếm đoạt tài nguyên di truyền: mô tả hành vi lấy các nguồn gen mà không có sự cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Patent on: cấp bằng sáng chế cho (thường được dùng trong ngữ cảnh biopiracy).
- The company patented on a traditional remedy without compensating the indigenous community. (Công ty đã cấp bằng sáng chế cho một bài thuốc truyền thống mà không bồi thường cho cộng đồng bản địa.)
Thành ngữ liên quan
- Biopiracy and bioprospecting: hai khái niệm đối lập, trong đó "bioprospecting" là hành vi tìm kiếm tài nguyên sinh học một cách hợp pháp và có chia sẻ lợi ích, còn "biopiracy" là hành vi bất hợp pháp.
- The line between bioprospecting and biopiracy is often blurred in international debates. (Ranh giới giữa khai thác sinh học hợp pháp và chiếm đoạt sinh học thường mờ nhạt trong các cuộc tranh luận quốc tế.)