bachoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Học vội, học cấp tốc để thi: Hành động học tập một cách vội vàng, cấp tốc, thường là ngay trước kỳ thi, với mục đích chính là để vượt qua kỳ thi hơn là để thực sự hiểu và nắm vững kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a passé toute la nuit à bachoter pour l'examen de demain. (Anh ấy đã thức cả đêm để học vội cho kỳ thi ngày mai.)
- Ne bachote pas au dernier moment, c'est inefficace. (Đừng học vội vào phút cuối, như thế không hiệu quả đâu.)
- Elle déteste bachoter et préfère réviser régulièrement. (Cô ấy ghét việc học nhồi nhét và thích ôn tập đều đặn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bachoter" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một phương pháp học tập thiếu bền vững, chỉ tập trung vào việc ghi nhớ tạm thời.
- Bachoter peut te faire réussir l'examen, mais tu oublieras tout après. (Học vội có thể giúp bạn thi đỗ, nhưng bạn sẽ quên hết mọi thứ sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
Le bachotage (danh từ): Hành động học vội để thi, sự học nhồi nhét.
- Le bachotage est une mauvaise habitude pour les étudiants. (Việc học nhồi nhét là một thói quen xấu của sinh viên.)
Bûcher (động từ, thân mật): Học chăm chỉ, cày cuốc (có thể không nhất thiết là "vội", mà là học rất nhiều).
- Il bûche toute la journée pour ses concours. (Anh ấy học cày cuốc cả ngày cho kỳ thi tuyển của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bosser (động từ, thân mật): Làm việc chăm chỉ, học hành chăm chỉ (nghĩa rộng hơn).
- Potasser (động từ, thân mật): Học kỹ, nghiền ngẫm (có thể không mang nghĩa tiêu cực như 'bachoter').
Từ trái nghĩa
- Apprendre régulièrement: Học đều đặn.
- Comprendre en profondeur: Hiểu sâu sắc.
- Maîtriser: Nắm vững, làm chủ (kiến thức).
nội động từ
- (thân mật) học vội để thi