pocheter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ vào túi áo: Hành động đặt hoặc cất một vật đó vào túi của chiếc áo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a pochété sa montre avant de partir. (Anh ấy đã bỏ chiếc đồng hồ vào túi áo trước khi rời đi.)
    • Pocheter des goyaves. (Bỏ ổi vào túi áo.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Khi gặp, thường xuất hiện trong các văn bản hoặc với sắc thái văn chương, cổ điển.
  • Động từ này luôn cần có một tân ngữ trực tiếp đi kèm (ví dụ: cái gì được bỏ vào túi áo).
Biến thể từ liên quan
  • Poche (danh từ): cái túi (nói chung, thườngtúi áo hoặc túi quần).
  • Empocher (ngoại động từ): bỏ vào túi, thu vào túi (một cách nói phổ biến hơn, có thể dùng cho tiền bạc, lợi nhuận).
    • Empocher son salaire. (Bỏ lương vào túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre dans sa poche: bỏ vào túi (cách diễn đạt thông dụng hiện nay).
  • Ranger dans sa poche: cất vào túi.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) bỏ trong túi áo
    • Pocheter des goyaves
      bỏ ổi trong túi áo

Từ gần giống