pocheter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ vào túi áo: Hành động đặt hoặc cất một vật gì đó vào túi của chiếc áo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a pochété sa montre avant de partir. (Anh ấy đã bỏ chiếc đồng hồ vào túi áo trước khi rời đi.)
- Pocheter des goyaves. (Bỏ ổi vào túi áo.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Khi gặp, nó thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc với sắc thái văn chương, cổ điển.
- Động từ này luôn cần có một tân ngữ trực tiếp đi kèm (ví dụ: cái gì được bỏ vào túi áo).
Biến thể và từ liên quan
- Poche (danh từ): cái túi (nói chung, thường là túi áo hoặc túi quần).
- Empocher (ngoại động từ): bỏ vào túi, thu vào túi (một cách nói phổ biến hơn, có thể dùng cho tiền bạc, lợi nhuận).
- Empocher son salaire. (Bỏ lương vào túi.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre dans sa poche: bỏ vào túi (cách diễn đạt thông dụng hiện nay).
- Ranger dans sa poche: cất vào túi.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bỏ trong túi áo
- Pocheter des goyavesbỏ ổi trong túi áo