picoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cay, làm giặm, gây cảm giác kim châm: Gây ra cảm giác ngứa, châm chích nhẹ, thường trên da hoặc niêm mạc.
- Châm lỗ chỗ: Tạo ra nhiều lỗ nhỏ trên một bề mặt bằng vật nhọn.
- Mổ, rỉa (của chim): Hành động của chim khi dùng mỏ để mổ, ăn hoặc tác động vào thứ gì đó.
- (Nghĩa bóng; từ cũ) Trêu chọc: Chọc ghẹo, trêu đùa ai đó (nghĩa này hiện nay ít dùng).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le poivre picote la langue. (Hạt tiêu làm cay lưỡi.)
- Elle a picoté le tissu pour faire un motif. (Cô ấy đã châm lỗ chỗ trên vải để tạo ra một họa tiết.)
- Les poules picotent les graines. (Những con gà mổ những hạt thóc.)
- Il aimait picoter ses amis. (Anh ta thích trêu chọc bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire picoter": Bị ngứa, bị châm chích.
- Je me fais picoter par l'ortie. (Tôi bị cây tầm ma làm ngứa.)
- "Avoir la peau qui picote": Có cảm giác da bị ngứa ran, châm chích.
- Après le soleil, j'ai la peau qui picote. (Sau khi phơi nắng, da tôi có cảm giác ngứa ran.)
Biến thể và từ gần giống
- Picotement (danh từ giống đực): Cảm giác ngứa ran, châm chích.
- Un picotement dans la gorge. (Cảm giác ngứa ran trong cổ họng.)
- Picot (danh từ giống đực): Đầu nhọn, mũi nhọn; (trong may vá) đường viền có tua nhỏ.
- Dépicoter (ngoại động từ): Tháo các mũi khâu, gỡ chỉ (trong nghề may).
Từ đồng nghĩa
- Chatouiller: Làm nhột, gây ngứa nhẹ.
- Piquer: Chích, đốt, châm (thường mạnh hơn).
- Grignoter: Gặm nhấm, ăn từng chút một (cho động vật nhỏ).
- Taquiner: Trêu chọc, chòng ghẹo (nghĩa bóng phổ biến hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Picoter des yeux: Làm cay mắt.
- La fumée picote les yeux. (Khói làm cay mắt.)
- Picoter du bec: Mổ bằng mỏ (của chim).
- Le moineau picote du bec sur le balcon. (Con chim sẻ mổ bằng mỏ trên ban công.)
Thành ngữ liên quan
- Être à picorer: (Nghĩa bóng) Có nhiều thứ hay ho, hấp dẫn để khám phá hoặc thu thập.
- Ce livre est à picorer, il est plein d'anecdotes. (Cuốn sách này đầy những giai thoại hấp dẫn để khám phá.)
ngoại động từ
- làm cay, làm giặm, gây cảm giác kim châm
- La fumée picote les yeuxkhói làm cay mắt
- châm lỗ chỗ
- Picoter une feuille de papier avec une épinglechâm lỗ chỗ tờ giấy bằng cái kim băng
- mổ, rỉa
- Oiseau qui picote un fruitchim rỉa quả
- (nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ) trêu chọc