bacille

danh từ giống đực
  1. khuẩn que, trực khuẩn
  2. (động vật học) bọ que

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bacille"

Từ có nhắc đến "bacille"

bacille
Un technicien de laboratoire observe un bacille au microscope.