bacille

Học thuật
Thân thiện
bacille

Un technicien de laboratoire observe un bacille au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khuẩn que, trực khuẩn: Một loại vi khuẩn hình dạng giống như một cái que nhỏ, thường được nhìn thấy dưới kính hiển vi.
    • (Động vật học) Bọ que: Một loài côn trùng thuộc bộ Bọ que (Phasmida), thân hình dài mảnh khảnh giống như một cái que hoặc cành cây.
Ví dụ sử dụng
  • Trong vi sinh vật học:

    • Le bacille de Koch est responsable de la tuberculose. (Trực khuẩn Koch là nguyên nhân gây bệnh lao.)
    • On observe des bacilles au microscope. (Người ta quan sát thấy các khuẩn que dưới kính hiển vi.)
  • Trong động vật học:

    • Le bacille se camoufle en brindille. (Con bọ que ngụy trang thành một cành cây con.)
    • Les enfants ont trouvé un bacille dans le jardin. ( trẻ tìm thấy một con bọ que trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bacille tuberculeux": trực khuẩn lao, thường chỉ Mycobacterium tuberculosis.

    • La découverte du bacille tuberculeux a été une avancée majeure. (Việc phát hiện ra trực khuẩn laomột bước tiến lớn.)
  • "Porteur sain de bacilles": người lành mang trùng (mang vi khuẩn nhưng không biểu hiện bệnh).

    • Il est porteur sain de bacilles typhoïques. (Anh ấyngười lành mang trực khuẩn thương hàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacillaire (adj): thuộc về trực khuẩn, hình dạng que.

    • Une infection bacillaire. (Một nhiễm trùng do trực khuẩn.)
  • Bacilliforme (adj): hình dạng giống trực khuẩn, hình que.

    • Un virus bacilliforme. (Một loại virus hình que.)
Từ đồng nghĩa
  • Bactérie en bâtonnet: vi khuẩn hình que (dùng trong vi sinh).
  • Phasme: bọ que (tên gọi chung cho côn trùng thuộc bộ Phasmida, đồng nghĩa với nghĩa động vật học của 'bacille').
Các cụm từ liên quan
  • Mettre en culture un bacille: nuôi cấy một loại trực khuẩn.

    • Les scientifiques ont mis en culture le bacille pour l'étudier. (Các nhà khoa học đã nuôi cấy trực khuẩn để nghiên cứu.)
  • Être porteur d'un bacille: mang một loại trực khuẩn.

    • Le test a révélé qu'il était porteur du bacille. (Xét nghiệm cho thấy anh ta mang trực khuẩn.)
bacille

Un technicien de laboratoire observe un bacille au microscope.

danh từ giống đực
  1. khuẩn que, trực khuẩn
  2. (động vật học) bọ que

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bacille"