baselle

Học thuật
Thân thiện
baselle

La baselle pousse dans le jardin potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây mồng tơi: Một loại cây thân leo, màu xanh đậm, thường được trồng để lấy nấu canh trong ẩm thực Việt Nam một số nước châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La baselle est une plante grimpante. (Cây mồng tơimột loại cây thân leo.)
    • Je vais acheter de la baselle au marché pour faire de la soupe. (Tôi sẽ mua mồng tơichợ để nấu canh.)
    • Les feuilles de baselle sont très nutritives. ( mồng tơi rất bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baselle rouge" hoặc "baselle blanche": Các giống mồng tơi với màu sắc thân hoặc khác biệt.
    • La baselle rouge est parfois utilisée comme plante ornementale. (Mồng tơi đỏ đôi khi được dùng làm cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Épinard de Malabar (Danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cùng loại cây này trong tiếng Pháp.
  • Brède d'Angola (Danh từ giống cái): Một tên gọi địa phương khác.
Từ đồng nghĩa
  • Épinard de Ceylan: Rau mồng tơi (tên gọi theo vùng).
  • Brède de Malabar: Rau mồng tơi (tên gọi theo vùng).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "baselle" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp giới tính với các mạo từ tính từ đi kèm (ví dụ: la baselle, une baselle, de la baselle).
  • Đâymột thuật ngữ thực vật học, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc khi mô tả chính xác loại rau tại chợ, siêu thị.
baselle

La baselle pousse dans le jardin potager.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây mồng tơi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baselle"