basale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cơ sở, nền tảng: "basale" là dạng tính từ giống cái của "basal", dùng để mô tả cái gì đó thuộc về, liên quan đến, hoặc tạo thành phần cơ bản, nền tảng nhất.
    • đáy, ở gốc: Trong giải phẫu học sinh học, "basale" thường dùng để chỉ vị tríphần đáy, phần gốc, hoặc phần cơ sở của một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La couche basale de l'épiderme. (Lớp đáy của biểu bì.)
    • Une température corporelle basale. (Nhiệt độ cơ thể cơ sở.)
    • Le métabolisme basal est la quantité d'énergie minimale nécessaire au maintien des fonctions vitales. (Chuyển hóa cơ sởlượng năng lượng tối thiểu cần thiết để duy trì các chức năng sống còn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Membrane basale": Màng đáy, một lớp màng mỏng nâng đỡ các tế bào biểu mô.
    • La membrane basale sépare l'épiderme du derme. (Màng đáy ngăn cách biểu bì với lớp .)
  • "Rythme basal": Nhịp cơ sở, thường dùng trong y học để chỉ nhịp tim hoặc nhịp thở khi cơ thểtrạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn.
    • Le rythme basal cardiaque est mesuré au repos. (Nhịp tim cơ sở được đo khi nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Basal (tính từ, giống đực): Cơ sở, nền tảng.
    • Le taux basal de glycémie. (Chỉ số đường huyết cơ sở.)
  • Base (danh từ giống cái): Cơ sở, nền tảng, đáy.
    • La base d'une pyramide. (Đáy của một kim tự tháp.)
  • Basique (tính từ): Cơ bản, căn bản (về nguyên tắc, kiến thức); tính kiềm (trong hóa học).
    • Des connaissances basiques. (Những kiến thức cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Fondamental(e): Căn bản, cơ bản.
  • Élémentaire: Sơ cấp, cơ bản.
  • De base: Thuộc về cơ sở, nền tảng.
Lưu ý sử dụng
  • "Basale" là dạng tính từ giống cái, phải phù hợp với danh từ giống cái bổ nghĩa (ví dụ: , ).
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y học sinh học để mô tả các yếu tố nền tảng hoặc vị trí giải phẫu. Trong ngôn ngữ hàng ngày, các từ như "de base" hoặc "fondamental" thường phổ biến hơn.
tính từ
  1. xem base 1, 6
    • Corpuscule basal
      (giải phẫu) tiểu thể đáy
    • Métabolisme basal
      (sinh vật học) chuyển hóa cơ sở

Từ gần giống