back up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Sao lưu (dữ liệu máy tính): Tạo một bản sao của tệp tin hoặc dữ liệu để lưu trữnơi khác nhằm phòng trường hợp mất mát.
    • Ủng hộ, hỗ trợ (về tinh thần hoặc vật chất): Cung cấp sự giúp đỡ, khích lệ hoặc chứng minh cho ai đó hoặc điều đó.
    • Lùi lại, di chuyển ngược: Di chuyển xe cộ hoặc bản thân về phía sau.
    • Làm tắc nghẽn: Khiến cho một đường ống hoặc hệ thống bị chặn lại, không thể lưu thông.
    • Xác nhận, chứng minh đúng: Đưa ra bằng chứng để chứng thực cho một tuyên bố.
dụ sử dụng
  • Sao lưu dữ liệu:
    • You'd better back up these files! (Bạn nên sao lưu những tệp tin này!)
  • Ủng hộ, hỗ trợ:
    • Her children always backed her up during the difficult times. (Các con của ấy luôn ủng hộ trong những lúc khó khăn.)
  • Lùi lại:
    • The bully had to back up when the teacher arrived. (Kẻ bắt nạt đã phải lùi lại khi giáo viên đến.)
  • Làm tắc nghẽn:
    • The water pipe is backed up because of the leaves. (Đường ống nước bị tắc nghẽn cây.)
  • Xác nhận:
    • Can you back up your claims with evidence? (Bạn có thể chứng minh những tuyên bố của mình bằng bằng chứng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "back up" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc tạo bản sao dự phòng.
    • It's crucial to back up your system regularly to avoid data loss. (Việc sao lưu hệ thống thường xuyên rất quan trọng để tránh mất dữ liệu.)
  • "back up" trong giao thông: Dùng cho xe cộ lùi.
    • He backed up the car into the parking space. (Anh ấy đã lùi xe vào chỗ đỗ.)
  • "back up" trong tâm lý: Hỗ trợ tinh thần.
    • She felt stronger because her friends backed her up. ( ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn bạn bè đã ủng hộ .)
Biến thể từ gần giống
  • Backup (danh từ): Bản sao lưu, sự hỗ trợ.
    • I need to create a backup of my important documents. (Tôi cần tạo một bản sao lưu cho các tài liệu quan trọng của mình.)
  • Backed up (tính từ): Bị tắc nghẽn, đã được sao lưu.
    • The backed up files are safe. (Các tệp đã được sao lưu an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Support: ủng hộ (về mặt tinh thần hoặc bằng chứng).
  • Validate: xác nhận, chứng thực.
  • Reverse: lùi lại (đặc biệt xe cộ).
  • Obstruct: làm tắc nghẽn (khi nói về đường ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back down: rút lui, nhượng bộ.
    • He refused to back down despite the pressure. (Anh ấy từ chối rút lui bị áp lực.)
  • Back off: lùi xa, tránh xa.
    • Back off, you're too close! (Lùi xa ra, anh quá gần rồi!)
  • Back out: rút lui khỏi một thỏa thuận.
    • She backed out of the deal at the last minute. ( ấy đã rút khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Back up against the wall: ở thế , không còn lựa chọn.
    • With no money left, he was backed up against the wall. (Không còn tiền, anh ấythế .)
  • Back up and fill: do dự, thay đổi ý kiến liên tục.
    • Stop backing up and filling; make a decision! (Đừng do dự nữa; hãy đưa ra quyết định đi!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan