pickup

pickup

The garbage pickup truck collects bins on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhặt, sự thu gom: "pickup" chỉ hành động nhặt hoặc thu gom đồ vật từ nhiều nơi khác nhau.
    • Sự đón (hàng hóa, hành khách): "pickup" có thể chỉ việc đón người hoặc hàng hóa tại một địa điểm.
    • Xe bán tải: "pickup" một loại xe tải nhỏ thùng hở phía sau, thường dùng để chở hàng.
    • Khả năng tăng tốc: "pickup" chỉ đặc tính của một phương tiện khả năng tăng tốc nhanh.
    • Người quen sơ sài: "pickup" dùng để chỉ một người quen biết hời hợt, thường được tạo ra với hy vọng quan hệ tình dục.
    • Đầu đọc (đĩa hát): "pickup" bộ phận của máy hát đĩa chứa kim đọc.
    • Vật tác dụng phục hồi: "pickup" chỉ bất cứ thứ khả năng phục hồi sức lực ( dụ: cà phê).
    • Lệnh bắt giữ: "pickup" có thể một lệnh của tòa án để bắt ai đó.
  2. Động từ (dạng phrasal verb "pick up"):

    • Nhặt, lượm: hành động nhặt một vật đó từ mặt đất.
    • Đón (ai đó): đến một địa điểm để đưa ai đó lên xe.
    • Học hỏi, tiếp thu: nắm bắt một kỹ năng hoặc kiến thức một cách nhanh chóng.
    • Tăng lên: trở nên tốt hơn, mạnh hơn hoặc nhiều hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Garbage pickup is on Mondays and Thursdays. (Việc thu gom rác diễn ra vào thứ Hai thứ Năm.)
    • He drives a red pickup. (Anh ấy lái một chiếc xe bán tải màu đỏ.)
    • His car has a lot of pickup. (Xe của anh ấy khả năng tăng tốc rất tốt.)
    • She was just a pickup at the bar. ( ấy chỉ một người quen sơ sàiquán bar.)
    • Coffee is a great pickup in the morning. (Cà phê một thứ phục hồi tuyệt vời vào buổi sáng.)
    • The police put out a pickup on the suspect. (Cảnh sát đã phát lệnh bắt giữ nghi phạm.)
  • Động từ (phrasal verb "pick up"):

    • Please pick up your toys. (Hãy nhặt đồ chơi của con lên.)
    • I will pick you up at the airport. (Tôi sẽ đón bạnsân bay.)
    • She picked up French quickly. ( ấy đã tiếp thu tiếng Pháp một cách nhanh chóng.)
    • Sales are starting to pick up. (Doanh số bắt đầu tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a pickup": thực hiện việc đón hoặc nhặt.

    • The truck made a pickup at the warehouse. (Chiếc xe tải đã thực hiện việc nhặt hàng tại nhà kho.)
  • "pickup line": câu tán tỉnh, câu nói để làm quen (thường với mục đích tình dục).

    • He used a lame pickup line at the party. (Anh ta đã dùng một câu tán tỉnh nhạt nhẽo tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickup truck (danh từ ghép): xe bán tải.

    • A pickup truck is useful for carrying heavy loads. (Xe bán tải rất hữu ích để chở hàng nặng.)
  • Pickup game (danh từ ghép): trận đấu tự phát, không chính thức.

    • We played a pickup game of basketball. (Chúng tôi đã chơi một trận bóng rổ tự phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Collection: sự thu gom (đối với nghĩa "thu gom").
  • Truck: xe tải (đối với nghĩa "xe bán tải").
  • Acceleration: khả năng tăng tốc (đối với nghĩa "tăng tốc").
  • Acquaintance: người quen (đối với nghĩa "người quen sơ sài").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up: (đã giải thíchtrên) nhặt, đón, tiếp thu, tăng lên.

    • The economy is picking up. (Nền kinh tế đang phục hồi.)
  • Pick up on: nhận ra, chú ý đến (điều đó).

    • She picked up on his nervousness. ( ấy đã nhận ra sự lo lắng của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Pick up the pieces: vượt qua khó khăn, hàn gắn lại.

    • After the divorce, he had to pick up the pieces. (Sau khi ly hôn, anh ấy phải vượt qua khó khăn.)
  • Pick up the tab: trả tiền (hóa đơn).

    • He picked up the tab for dinner. (Anh ấy đã trả tiền bữa tối.)