pickup
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhặt, sự thu gom: "pickup" chỉ hành động nhặt hoặc thu gom đồ vật từ nhiều nơi khác nhau.
- Sự đón (hàng hóa, hành khách): "pickup" có thể chỉ việc đón người hoặc hàng hóa tại một địa điểm.
- Xe bán tải: "pickup" là một loại xe tải nhỏ có thùng hở phía sau, thường dùng để chở hàng.
- Khả năng tăng tốc: "pickup" chỉ đặc tính của một phương tiện có khả năng tăng tốc nhanh.
- Người quen sơ sài: "pickup" dùng để chỉ một người quen biết hời hợt, thường được tạo ra với hy vọng có quan hệ tình dục.
- Đầu đọc (đĩa hát): "pickup" là bộ phận của máy hát đĩa chứa kim đọc.
- Vật có tác dụng phục hồi: "pickup" chỉ bất cứ thứ gì có khả năng phục hồi sức lực (ví dụ: cà phê).
- Lệnh bắt giữ: "pickup" có thể là một lệnh của tòa án để bắt ai đó.
Động từ (dạng phrasal verb "pick up"):
- Nhặt, lượm: hành động nhặt một vật gì đó từ mặt đất.
- Đón (ai đó): đến một địa điểm để đưa ai đó lên xe.
- Học hỏi, tiếp thu: nắm bắt một kỹ năng hoặc kiến thức một cách nhanh chóng.
- Tăng lên: trở nên tốt hơn, mạnh hơn hoặc nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Garbage pickup is on Mondays and Thursdays. (Việc thu gom rác diễn ra vào thứ Hai và thứ Năm.)
- He drives a red pickup. (Anh ấy lái một chiếc xe bán tải màu đỏ.)
- His car has a lot of pickup. (Xe của anh ấy có khả năng tăng tốc rất tốt.)
- She was just a pickup at the bar. (Cô ấy chỉ là một người quen sơ sài ở quán bar.)
- Coffee is a great pickup in the morning. (Cà phê là một thứ phục hồi tuyệt vời vào buổi sáng.)
- The police put out a pickup on the suspect. (Cảnh sát đã phát lệnh bắt giữ nghi phạm.)
Động từ (phrasal verb "pick up"):
- Please pick up your toys. (Hãy nhặt đồ chơi của con lên.)
- I will pick you up at the airport. (Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.)
- She picked up French quickly. (Cô ấy đã tiếp thu tiếng Pháp một cách nhanh chóng.)
- Sales are starting to pick up. (Doanh số bắt đầu tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a pickup": thực hiện việc đón hoặc nhặt.
- The truck made a pickup at the warehouse. (Chiếc xe tải đã thực hiện việc nhặt hàng tại nhà kho.)
"pickup line": câu tán tỉnh, câu nói để làm quen (thường với mục đích tình dục).
- He used a lame pickup line at the party. (Anh ta đã dùng một câu tán tỉnh nhạt nhẽo tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Pickup truck (danh từ ghép): xe bán tải.
- A pickup truck is useful for carrying heavy loads. (Xe bán tải rất hữu ích để chở hàng nặng.)
Pickup game (danh từ ghép): trận đấu tự phát, không chính thức.
- We played a pickup game of basketball. (Chúng tôi đã chơi một trận bóng rổ tự phát.)
Từ đồng nghĩa
- Collection: sự thu gom (đối với nghĩa "thu gom").
- Truck: xe tải (đối với nghĩa "xe bán tải").
- Acceleration: khả năng tăng tốc (đối với nghĩa "tăng tốc").
- Acquaintance: người quen (đối với nghĩa "người quen sơ sài").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pick up: (đã giải thích ở trên) nhặt, đón, tiếp thu, tăng lên.
- The economy is picking up. (Nền kinh tế đang phục hồi.)
Pick up on: nhận ra, chú ý đến (điều gì đó).
- She picked up on his nervousness. (Cô ấy đã nhận ra sự lo lắng của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
Pick up the pieces: vượt qua khó khăn, hàn gắn lại.
- After the divorce, he had to pick up the pieces. (Sau khi ly hôn, anh ấy phải vượt qua khó khăn.)
Pick up the tab: trả tiền (hóa đơn).
- He picked up the tab for dinner. (Anh ấy đã trả tiền bữa tối.)