backdoor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sau: Một lối vào ở phía sau của một tòa nhà, thường ít được sử dụng hơn cửa chính.
- Cách tiếp cận bí mật hoặc gian lận: Một phương thức không chính thức, lén lút hoặc không trung thực để đạt được một vị trí, lợi thế hoặc mục đích.
- Cửa hậu (máy tính): Một cách truy cập không được ghi chép vào hệ thống máy tính hoặc dữ liệu của nó, thường được dùng để vượt qua các biện pháp bảo mật.
Ví dụ sử dụng
Cửa sau:
- The delivery man used the backdoor to bring in the packages. (Người giao hàng đã dùng cửa sau để mang các kiện hàng vào.)
- We entered the house through the backdoor to surprise our friends. (Chúng tôi vào nhà qua cửa sau để làm bạn bè bất ngờ.)
Cách tiếp cận bí mật hoặc gian lận:
- He got his job through the backdoor, using his father's connections. (Anh ấy có được công việc qua cửa sau, nhờ vào mối quan hệ của cha mình.)
- The company used a backdoor deal to avoid taxes. (Công ty đã dùng một thỏa thuận cửa sau để trốn thuế.)
Cửa hậu (máy tính):
- The hacker installed a backdoor to access the system remotely. (Tin tặc đã cài một cửa hậu để truy cập hệ thống từ xa.)
- Developers sometimes leave a backdoor in software for maintenance purposes. (Các nhà phát triển đôi khi để lại một cửa hậu trong phần mềm cho mục đích bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"backdoor approach": Một phương pháp tiếp cận gián tiếp hoặc lén lút.
- They used a backdoor approach to negotiate the contract. (Họ đã sử dụng một cách tiếp cận cửa sau để đàm phán hợp đồng.)
"backdoor listing" (tài chính): Một cách niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch thông qua việc mua lại một công ty đã niêm yết, thay vì đăng ký trực tiếp.
- The startup completed a backdoor listing to enter the stock market quickly. (Công ty khởi nghiệp đã hoàn tất một đợt niêm yết cửa sau để nhanh chóng gia nhập thị trường chứng khoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Backdoor (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến cửa sau, hoặc mang tính chất lén lút.
- The backdoor entrance is for employees only. (Lối vào cửa sau chỉ dành cho nhân viên.)
- He used backdoor tactics to win the election. (Anh ta đã dùng các chiến thuật cửa sau để thắng cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Rear entrance: lối vào phía sau.
- Secret passage: lối đi bí mật.
- Sneaky method: phương pháp lén lút.
- Covert access: truy cập bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go through the backdoor: sử dụng cách tiếp cận bí mật hoặc gian lận.
- He went through the backdoor to get the promotion. (Anh ấy đã qua cửa sau để có được sự thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
- "through the back door": Một cách bí mật hoặc không chính thức.
- She got the scholarship through the back door, not by her own merit. (Cô ấy có được học bổng qua cửa sau, không phải nhờ công trạng của bản thân.)
- "backdoor man": Một người đàn ông có quan hệ tình cảm bí mật với một người phụ nữ đã có chồng.
- In the old song, the backdoor man is a lover who visits secretly. (Trong bài hát cổ, "backdoor man" là người tình đến thăm bí mật.)