backsliding

/'bæk'slaidiɳ/
Học thuật
Thân thiện
backsliding

The student's backsliding in his studies was evident from his recent test scores.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái phạm, sự sa ngã trở lại: Hành động quay trở lại những thói quen xấu, hành vi sai trái hoặc niềm tin sau một thời gian đã cải thiện hoặc từ bỏ chúng. Điều này thường liên quan đến đạo đức, tôn giáo hoặc các nỗ lực tự cải thiện bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His struggle with quitting smoking was marked by occasional backsliding. (Cuộc chiến bỏ thuốc của anh ấy bị đánh dấu bởi những lần tái phạm thỉnh thoảng.)
    • The priest spoke about the dangers of spiritual backsliding. (Vị linh mục đã nói về những mối nguy hiểm của việc sa ngã trở lại trong đời sống tâm linh.)
    • After months of dieting, her backsliding into old eating habits was disappointing. (Sau nhiều tháng ăn kiêng, việc ấy tái phạm trở lại thói quen ăn uống thật đáng thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a case of backsliding": một trường hợp tái phạm.

    • The company's return to polluting practices was a clear case of backsliding. (Việc công ty quay trở lại các hoạt động gây ô nhiễm một trường hợp tái phạm rõ ràng.)
  • "to prevent backsliding": ngăn chặn sự tái phạm.

    • A strong support system is crucial to prevent backsliding after rehabilitation. (Một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ rất quan trọng để ngăn chặn sự tái phạm sau quá trình phục hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Backslide (động từ): tái phạm, sa ngã trở lại.

    • He promised not to backslide into his old ways. (Anh ấy hứa sẽ không tái phạm vào những lối nữa.)
  • Backslider (danh từ): người tái phạm, người sa ngã trở lại.

    • The group offers support for recovering backsliders. (Nhóm này cung cấp sự hỗ trợ cho những người đang phục hồi sau khi tái phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Relapse: sự tái phát (thường dùng trong y tế hoặc thói quen xấu).
  • Regression: sự thụt lùi, sự thoái lui.
  • Recidivism: sự tái phạm tội (chuyên ngành pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt chủ yếu bằng động từ "to backslide").

Thành ngữ liên quan
  • "The road to hell is paved with good intentions": (Con đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt) - Thành ngữ này thường được nhắc đến khi nói về backsliding, ám chỉ việc một người ý định tốt nhưng cuối cùng lại sa ngã hoặc thất bại trong việc duy trì sự tiến bộ.
backsliding

The student's backsliding in his studies was evident from his recent test scores.

danh từ
  1. sự tái phạm

Từ đồng nghĩa