badaga
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương ngữ của tiếng Kannada: "badaga" chỉ phương ngữ của tiếng Kannada được nói bởi người Badaga.
- Thành viên của một dân tộc nông nghiệp: "badaga" cũng dùng để chỉ một người thuộc dân tộc nông nghiệp ở miền nam Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Badaga language is spoken in the Nilgiri hills. (Ngôn ngữ Badaga được nói ở vùng đồi Nilgiri.)
- He is a Badaga from Tamil Nadu. (Anh ấy là người Badaga đến từ Tamil Nadu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Badaga dialect": phương ngữ Badaga.
- Linguists study the Badaga dialect to understand its unique features. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu phương ngữ Badaga để hiểu các đặc điểm độc đáo của nó.)
"Badaga community": cộng đồng Badaga.
- The Badaga community has preserved its traditional farming practices. (Cộng đồng Badaga đã bảo tồn các tập quán nông nghiệp truyền thống của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Badagan (danh từ): một người thuộc dân tộc Badaga.
- The Badagans are known for their hospitality. (Người Badaga nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
- Kannada dialect: phương ngữ Kannada.
- Nilgiri people: dân tộc vùng Nilgiri.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.