badaga

badaga

A Badaga farmer tends to his rice field in the hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương ngữ của tiếng Kannada: "badaga" chỉ phương ngữ của tiếng Kannada được nói bởi người Badaga.
    • Thành viên của một dân tộc nông nghiệp: "badaga" cũng dùng để chỉ một người thuộc dân tộc nông nghiệpmiền nam Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Badaga language is spoken in the Nilgiri hills. (Ngôn ngữ Badaga được nóivùng đồi Nilgiri.)
    • He is a Badaga from Tamil Nadu. (Anh ấy người Badaga đến từ Tamil Nadu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Badaga dialect": phương ngữ Badaga.

    • Linguists study the Badaga dialect to understand its unique features. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu phương ngữ Badaga để hiểu các đặc điểm độc đáo của .)
  • "Badaga community": cộng đồng Badaga.

    • The Badaga community has preserved its traditional farming practices. (Cộng đồng Badaga đã bảo tồn các tập quán nông nghiệp truyền thống của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Badagan (danh từ): một người thuộc dân tộc Badaga.
    • The Badagans are known for their hospitality. (Người Badaga nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Kannada dialect: phương ngữ Kannada.
  • Nilgiri people: dân tộc vùng Nilgiri.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.