bagarrer

nội động từ
  1. (thông tục) đấu tranh
    • Bagarrer pour une opinion
      đấu tranh cho một ý kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bagarrer"

Từ có nhắc đến "bagarrer"