bagarrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Đánh nhau, ẩu đả: Hành động dùng vũ lực, thườngtrong một cuộc xô xát lộn xộn, hỗn loạn giữa một nhóm người.
    • Đấu tranh, chiến đấu (nghĩa bóng, thông tục): Nỗ lực một cách quyết liệt, dai dẳng để đạt được điều đó hoặc chống lại điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đánh nhau:
    • Les supporters des deux équipes ont commencé à se bagarrer après le match. (Các cổ động viên của hai đội bắt đầu đánh nhau sau trận đấu.)
    • Arrêtez de bagarrer, les enfants ! (Ngừng đánh nhau lại ngay, mấy đứa trẻ kia!)
  • Nghĩa đấu tranh (nghĩa bóng):
    • Il se bagarre tous les jours pour réussir. (Anh ấy đấu tranh mỗi ngày để thành công.)
    • Bagarrer pour une opinion. (Đấu tranh cho một ý kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se bagarrer avec quelqu'un": Đánh nhau/ Cãi nhau với ai đó.
    • Il s'est bagarré avec son voisin à propos du bruit. (Anh ta đã đánh nhau/cãi nhau với hàng xóm về chuyện ồn ào.)
  • "Se bagarrer pour/contre quelque chose": Chiến đấu, đấu tranh /chống lại điều đó.
    • Ils se bagarrent pour leurs droits. (Họ đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
    • Elle se bagarre contre la maladie depuis des années. ( ấy đã chiến đấu chống lại căn bệnh trong nhiều năm.)
Biến thể từ liên quan
  • Une bagarre (danh từ giống cái): Một cuộc ẩu đả, một trận đánh nhau.
    • Une bagarre a éclaté à la sortie du bar. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra ở lối ra của quán bar.)
  • Bagarreur, bagarreuse (danh từ/tính từ): Người hay gây sự, hay đánh nhau; hiếu chiến.
    • C'est un vrai bagarreur, il cherche toujours les ennuis. (Hắn đúngđồ hay gây sự, lúc nào cũng tìm chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Se battre: Đánh nhau, chiến đấu (có thể dùng cả nghĩa đen nghĩa bóng, trang trọng hơn một chút).
  • Se disputer: Cãi nhau, tranh cãi (thường chỉ bằng lời nói).
  • Lutter: Vật lộn, đấu tranh (nhấn mạnh sự nỗ lực, có thểthể chất hoặc tinh thần).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se bagarrer pour + infinitif: Vật lộn, cố gắng hết sức để làm gì.
    • Je me bagarre pour finir ce projet à temps. (Tôi đang vật lộn để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Chercher la bagarre: Khiêu khích, tìm cách gây sự, gây hấn.
    • Fais attention à lui, il a l'air de chercher la bagarre. (Cẩn thận với hắn ta, trông hắn như đang tìm cách gây sự vậy.)
nội động từ
  1. (thông tục) đấu tranh
    • Bagarrer pour une opinion
      đấu tranh cho một ý kiến

Từ gần giống

Từ chứa "bagarrer"

Từ có nhắc đến "bagarrer"