bagarreur

Học thuật
Thân thiện
bagarreur

Un bagarreur se dispute avec un ami dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Thích gây gổ, hay gây sự: Dùng để mô tả một người tính cách thích tranh cãi, đánh nhau hoặc tạo ra xung đột.
    • Hiếu chiến: Chỉ bản chất hay khiêu khích, tìm cách gây hấn.
  2. Danh từ (thân mật):

    • Người thích gây gổ: Chỉ một người cụ thể tính cách hay gây sự, thích đánh nhau.
    • Kẻ hay gây sự: Cách gọi một người thường xuyên tạo ra các cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un caractère très bagarreur. (Anh ta tính cách rất thích gây gổ.)
    • Cet enfant est trop bagarreur à l'école. (Đứa trẻ này quá hay gây sựtrường.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai bagarreur, il cherche toujours des problèmes. (Hắn đúngmột kẻ thích gây gổ, hắn luôn tìm kiếm rắc rối.)
    • Les bagarreurs ont été exclus du stade. (Những kẻ gây gổ đã bị đuổi ra khỏi sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un naturel bagarreur": bản tính thích gây gổ.
    • Malgré son métier de médiateur, il est d'un naturel bagarreur. (Bất chấp nghề hòa giải của mình, anh ta bản tính thích gây gổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bagarre (danh từ giống cái): Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau.
    • Une bagarre a éclaté à la sortie du bar. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra ở lối ra của quán bar.)
  • Bagarreur, bagarreuse (danh từ): Dạng giống cái của "bagarreur".
    • Elle est une bagarreuse née. ( ấymột người thích gây gổ bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Querelleur, querelleuse: Hay gây chuyện, hay cãi cọ.
  • Batailleur, batailleuse: Hiếu chiến, thích đánh nhau.
  • Provocateur, provocatrice: Khiêu khích, gây hấn.
Từ trái nghĩa
  • Pacifique: Yêu hòa bình, ôn hòa.
  • Calme: Điềm tĩnh.
  • Conciliant: Dễ dãi, hay nhượng bộ.
bagarreur

Un bagarreur se dispute avec un ami dans la cour de récréation.

tính từ
  1. (thân mật) thích gây gổ
danh từ
  1. (thân mật) người thích gây gổ

Từ gần giống