bigarrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • sặc sỡ, làm lốm đốm màu: Hành động làm cho một vật trở nên nhiều màu sắc rực rỡ, sặc sỡ hoặc loang lổ, thường một cách thiếu hài hòa.
    • Làm thành hỗn tạp, làm lẫn lộn: Hành động trộn lẫn nhiều thứ khác nhau một cách lộn xộn, không trật tự, tạo ra sự hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
  • (Người họa đã sặc sỡ bức tranh bằng những nét màu rực rỡ.)
  • (Mảnh vải này lốm đốm những họa tiết màu xanh vàng.)
  • (Bài phát biểu của chính trị gia trộn lẫn một cách hỗn tạp những ý tưởng mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bigarré" (tính từ): Được dùng phổ biến hơn dạng động từ, mô tả một thứ đó nhiều màu sắc sặc sỡ hoặc tính chất hỗn tạp.
    • Un plumage bigarré. (Bộ lông sặc sỡ nhiều màu.)
    • Une foule bigarrée. (Một đám đông hỗn tạp gồm đủ mọi hạng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigarrure (danh từ): Sự sặc sỡ, sự lốm đốm; tính chất hỗn tạp.
    • La bigarrure de ses vêtements attirait tous les regards. (Sự sặc sỡ trên quần áo của ấy thu hút mọi ánh nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • sặc sỡ: Barioler, multicolorer.
  • Làm hỗn tạp: Mêler (một cách lộn xộn), mélanger.
Từ trái nghĩa
  • Unifier: Thống nhất, làm cho đồng nhất.
  • Uniformiser: Làm cho đồng đều, làm cho giống nhau.
ngoại động từ
  1. sặc sỡ
  2. làm thành hỗn tạp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống