bigarrure

Học thuật
Thân thiện
bigarrure

La bigarrure des ailes du papillon est très colorée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vẻ sặc sỡ, tính lẫn màu: Chỉ sự pha trộn nhiều màu sắc khác nhau một cách rực rỡ, không đồng nhất.
    • Sự hỗn tạp, sự ô hợp: Chỉ sự pha trộn lộn xộn của nhiều yếu tố, phong cách hoặc thành phần khác nhau, tạo nên một tổng thể thiếu hài hòa.
    • (Nông nghiệp) Bệnh lẫn màu, bệnh đốm: Một loại bệnh thực vật làm cho hoặc củ xuất hiện những đốm màu bất thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bigarrure de son costume attirait tous les regards. (Vẻ sặc sỡ của bộ trang phục ấy thu hút mọi ánh nhìn.)
    • La bigarrure des opinions dans cette assemblée rendait tout accord impossible. (Sự hỗn tạp ý kiến trong hội nghị này khiến mọi thỏa thuận trở nên bất khả thi.)
    • Il faut surveiller les plants de tomates pour éviter la bigarrure. (Phải theo dõi cây cà chua để tránh bệnh đốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bigarrure stylistique": Sự pha trộn phong cách.

    • Ce roman est caractérisé par une bigarrure stylistique étonnante. (Cuốn tiểu thuyết này được đặc trưng bởi một sự pha trộn phong cách đáng ngạc nhiên.)
  • "Bigarrure culturelle": Sự hỗn tạp/pha trộn văn hóa.

    • Le quartier est un exemple de bigarrure culturelle. (Khu phốmột ví dụ về sự pha trộn văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigarré, bigarrée (tính từ): sặc sỡ, lòe loẹt, lẫn lộn.

    • Un plumage bigarré. (Bộ lông sặc sỡ.)
    • Une foule bigarrée. (Một đám đông hỗn tạp.)
  • Bigarreau (danh từ giống đực): Một giống anh đào quả hai màu.

Từ đồng nghĩa
  • Mélange hétéroclite: Sự pha trộn tạp nham.
  • Diversité criarde: Sự đa dạng lòe loẹt, chói lọi.
  • Motley (trong tiếng Anh, dùng với nghĩa tương tự): hỗn tạp, nhiều màu.
Các cụm từ liên quan
  • Être d'une grande bigarrure: tính chất rất hỗn tạp/sặc sỡ.
    • La décoration de la salle est d'une grande bigarrure. (Cách trang trí của căn phòng rất sặc sỡ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được dùng trực tiếp để mô tả.)

bigarrure

La bigarrure des ailes du papillon est très colorée.

danh từ giống cái
  1. vẻ sặc sỡ; tính lẫn màu
  2. sự hỗn tạp, sự ô hợp
  3. (nông nghiệp) bệnh lẫn màu, bệnh đốm
    • La bigarrure de la pomme de terre
      bệnh đốm của khoai tây

Từ gần giống