baggage-master
/P'bægidʤ'mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên phụ trách hành lý: Một nhân viên làm việc tại nhà ga (thường là ga xe lửa hoặc ga tàu) có nhiệm vụ quản lý việc nhận, gửi, vận chuyển và bảo quản hành lý của hành khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baggage-master helped me locate my lost suitcase. (Nhân viên phụ trách hành lý đã giúp tôi tìm chiếc vali bị thất lạc.)
- Please take your heavy luggage to the baggage-master for checking. (Vui lòng mang hành lý nặng của bạn đến nhân viên phụ trách hành lý để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to report to the baggage-master": báo cáo với nhân viên phụ trách hành lý (khi có vấn đề về hành lý).
- If your bags are missing, you should report to the baggage-master immediately. (Nếu hành lý của bạn bị mất, bạn nên báo ngay với nhân viên phụ trách hành lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Baggage handler (n): nhân viên xử lý hành lý (người trực tiếp bốc dỡ hành lý lên/xuống phương tiện).
- Porter (n): người khuân vác, thường giúp mang hành lý tại các nhà ga, khách sạn.
Từ đồng nghĩa
- Luggage clerk: nhân viên hành lý.
- Baggage agent: đại lý/người phụ trách hành lý.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ (American English) và trong bối cảnh giao thông đường sắt hoặc đường bộ lịch sử. Trong bối cảnh hàng không hiện đại, các chức danh như baggage handler hoặc ground staff phổ biến hơn.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên (phụ trách việc nhận và gửi) hành lý (ở nhà ga)