chúa

noun
  1. Master
    • vắng chúa nhà bới bếp
      sleepy master makes his servants a lout
  2. Lord, suzerain
    • chúa phong kiến
      a feudal lord
    • vua chúa Trịnh
      The Le Kings and the Trinh Lords
  3. Governor
    • chúa ngục
      a gaol governor
    • chúa đảo
      an island governor
  4. God, Creator
    • một người Công giáo kính Chúa yêu nước
      a God-fearing and patriotic catholic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chúa
Chúa nhật là ngày nghỉ của gia đình tôi.