bahamian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của quần đảo Bahama hoặc người dân của nó: Từ dùng để mô tả mọi thứ có nguồn gốc, liên kết hoặc tính chất đặc trưng của quốc gia Bahamas và công dân của nó.
Danh từ:
- Người dân bản địa hoặc cư dân của quần đảo Bahama: Chỉ một người được sinh ra hoặc sinh sống tại quốc gia Bahamas.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Bahamian flag is yellow, black, and aquamarine. (Lá cờ Bahamian có màu vàng, đen và xanh ngọc.)
- She loves Bahamian music, especially Junkanoo. (Cô ấy yêu thích âm nhạc Bahamian, đặc biệt là Junkanoo.)
- We tried authentic Bahamian cuisine. (Chúng tôi đã thử ẩm thực Bahamian chính hiệu.)
Danh từ:
- My neighbor is a Bahamian from Nassau. (Hàng xóm của tôi là một người Bahamian đến từ Nassau.)
- The Bahamians are known for their warm hospitality. (Người dân Bahamian được biết đến với sự hiếu khách nồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bahamian-born": Được sinh ra tại Bahamas (đây là một từ ghép).
- The Bahamian-born athlete won a gold medal. (Vận động viên sinh ra tại Bahamas đã giành huy chương vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bahamas (Danh từ riêng): Tên quốc gia, quần đảo Bahamas.
- Bahamian Creole (Danh từ): Một phương ngữ tiếng Anh được nói ở Bahamas.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể mô tả là "of the Bahamas" - thuộc về Bahamas).
- Danh từ: Islander (người dân đảo), Bahama Islander (người dân đảo Bahama).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của quần đảo Bahama hay cư dân của nó
- Bahamian populationdân số của quần đảo Bahama
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của quần đảo Bahama