bail bond
Danh từ:
- Tiền bảo lãnh (theo nghĩa pháp lý): "bail bond" là một khoản tiền do người bảo lãnh (bondsman) nộp để cam kết rằng bị cáo sẽ ra tòa theo đúng lịch trình. Nếu bị cáo không ra tòa, khoản tiền này sẽ bị tịch thu. Trong thực tế, "bail bond" thường được dùng để chỉ một thỏa thuận tài chính giữa bị cáo, người bảo lãnh và tòa án, thay vì chỉ đơn thuần là tiền mặt.
- (Thẩm phán ấn định tiền bảo lãnh là 10.000 đô la, vì vậy gia đình phải trả một khoản tiền bảo lãnh để đảm bảo anh ta được thả.)
- (Một khoản tiền bảo lãnh đã được một ủy viên hội đồng cung cấp để đảm bảo bị cáo sẽ ra tòa.)
"to post bail bond": nộp tiền bảo lãnh.
The lawyer advised the client to post a bail bond immediately after the arrest. (Luật sư khuyên thân chủ nên nộp tiền bảo lãnh ngay sau khi bị bắt.)"bail bond agent": người đại diện bảo lãnh (thường là người làm dịch vụ bảo lãnh).
The bail bond agent helped the family secure the release of the accused. (Người đại diện bảo lãnh đã giúp gia đình đảm bảo việc thả bị cáo.)
- Bail (danh từ): tiền bảo lãnh (nói chung), không bao gồm khía cạnh hợp đồng. (Thẩm phán ấn định tiền bảo lãnh là 50.000 đô la.)
- Bondsman (danh từ): người bảo lãnh, thường là người chuyên cung cấp dịch vụ bảo lãnh. (Người bảo lãnh đồng ý trả tiền bảo lãnh nếu bị cáo không ra tòa.)
- Surety bond: trái phiếu bảo đảm (một loại bảo lãnh tài chính tương tự, nhưng dùng trong nhiều bối cảnh pháp lý khác). (Tòa án yêu cầu trái phiếu bảo đảm thay vì tiền bảo lãnh bằng tiền mặt.)
- Jump bail: bỏ trốn khỏi sự giám sát của tòa khi đã được bảo lãnh. (Bị cáo đã bỏ trốn khỏi sự giám sát và rời khỏi đất nước.)