pillage

/'pilidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cướp phá, sự cướp bóc: Hành động chiếm đoạt tài sản một cách bạo lực hỗn loạn, thường xảy ra trong chiến tranh, bạo loạn hoặc bởi một đám đông.
    • Sự tham ô, sự ăn cắp: (Nghĩa mở rộng) Hành động chiếm đoạt tài sản công hoặc của người khác một cách bất chính, lén lút.
    • (Nghĩa bóng) Sự ăn cắp văn: Hành động sao chép ý tưởng, tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật của người khác không được phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pillage de la ville par les envahisseurs a duré trois jours. (Sự cướp phá thành phố của quân xâm lược kéo dài ba ngày.)
    • Il est accusé de pillage des fonds publics. (Ông ta bị cáo buộc tham ô quỹ công.)
    • Ce roman est un pur pillage des idées d'autres auteurs. (Cuốn tiểu thuyết nàymột sự ăn cắp văn thuần túy các ý tưởng của tác giả khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être livré au pillage": bị phó mặc cho sự cướp phá.

    • Après la défaite, le palais fut livré au pillage. (Sau thất bại, cung điện bị phó mặc cho sự cướp phá.)
  • "Mettre à pillage": cho phép cướp phá, để cho bị cướp phá.

    • Les soldats ont mis la région à pillage. (Binh lính đã để cho cả vùng bị cướp phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Piller (động từ): cướp phá, cướp bóc.

    • Les émeutiers ont pillé les magasins. (Những kẻ bạo loạn đã cướp phá các cửa hàng.)
  • Pilleur, pilleuse (danh từ): kẻ đi cướp phá.

    • Les pilleurs ont été arrêtés par la police. (Những kẻ đi cướp phá đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Saccage (danh từ): sự tàn phá, sự cướp phá.
  • Ravage (danh từ): sự tàn phá, sự hủy hoại (thường với quy mô lớn hơn).
  • Vol (danh từ): sự ăn cắp, sự trộm cắp (nghĩa chung).
  • Plagiat (danh từ): sự đạo văn (đặc biệt cho văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'pillage' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'piller').

Thành ngữ liên quan
  • Être en proie au pillage: đang bị cướp phá, đangnạn nhân của sự cướp phá.
    • Le village était en proie au pillage. (Ngôi làng đang bị cướp phá.)
danh từ giống đực
  1. sự cướp phá, sự cướp bóc
  2. sự tham ô, sự ăn cắp
  3. (nghĩa bóng) sự ăn cắp văn

Từ có nhắc đến "pillage"