paillage

Học thuật
Thân thiện
paillage

Le jardinier applique un paillage autour des jeunes plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự phủ rơm; sự quấn rơm: Hành động phủ một lớp rơm, rạ hoặc vật liệu hữu cơ tương tự lên bề mặt đất trồng trọt hoặc xung quanh gốc cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le paillage des semis protège les jeunes plantes. (Việc phủ rơm luống gieo bảo vệ cây non.)
    • Le paillage permet de conserver l'humidité du sol. (Việc phủ rơm giúp giữ ẩm cho đất.)
    • Nous utilisons le paillage pour limiter les mauvaises herbes. (Chúng tôi sử dụng biện pháp phủ rơm để hạn chế cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paillage organique": Phủ bằng vật liệu hữu cơ (như rơm rạ, vỏ cây, cỏ khô).

    • Le paillage organique enrichit également le sol en se décomposant. (Lớp phủ hữu cơ còn làm giàu đất khi chúng phân hủy.)
  • "Paillage plastique": Phủ bằng màng nhựa (một kỹ thuật nông nghiệp).

    • Le paillage plastique est souvent utilisé dans les cultures maraîchères. (Phủ màng nhựa thường được sử dụng trong các vườn rau.)
Biến thể từ liên quan
  • Pailler (động từ): Phủ rơm, thực hiện việc phủ rơm.

    • Il faut pailler les pieds de tomates. (Cần phải phủ rơm quanh gốc cây cà chua.)
  • Paille (danh từ giống cái): Rơm, rạ.

    • La paille est un matériau de paillage traditionnel. (Rơmmột vật liệu phủ truyền thống.)
  • Paillis (danh từ giống đực): Lớp phủ (rơm, rạ, vật liệu hữu cơ).

    • Un paillis épais est très efficace. (Một lớp phủ dày rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Mulching (từ mượn tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): Kỹ thuật phủ đất.
  • Couverture du sol: Lớp phủ mặt đất.
Cụm từ liên quan
  • Technique de paillage: Kỹ thuật phủ rơm/phủ đất.

    • La technique de paillage est essentielle en agriculture biologique. (Kỹ thuật phủ đấtthiết yếu trong nông nghiệp hữu cơ.)
  • Bénéfices du paillage: Lợi ích của việc phủ rơm.

    • Les bénéfices du paillage sont multiples : économie d'eau, moins de désherbage. (Lợi ích của việc phủ rơm rất đa dạng: tiết kiệm nước, ít phải làm cỏ hơn.)
paillage

Le jardinier applique un paillage autour des jeunes plants.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự phủ rơm; sự quấn rơm
    • Le paillage des semis
      sự phủ rơm luống gieo