bailor
/'beilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ký gửi tài sản: Trong một hợp đồng ký gửi (bailment), "bailor" là người chủ sở hữu hoặc người có quyền sở hữu tạm thời giao tài sản cá nhân (hàng hóa, tiền bạc, tài sản) cho một người khác (gọi là bailee - người nhận ký gửi) để giữ hộ, sửa chữa, vận chuyển hoặc cho mượn, với điều kiện tài sản sẽ được trả lại sau đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bailor left his car with the mechanic for repairs. (Người ký gửi đã để lại chiếc xe ô tô của mình cho thợ máy để sửa chữa.)
- As the bailor, she entrusted the valuable painting to the museum for the exhibition. (Với tư cách là người ký gửi, cô ấy đã giao bức tranh quý giá cho bảo tàng để triển lãm.)
- The contract clearly states the responsibilities of both the bailor and the bailee. (Hợp đồng nêu rõ trách nhiệm của cả người ký gửi lẫn người nhận ký gửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gratuitous bailor": Người ký gửi không nhận thù lao. Đây là người giao tài sản cho người khác giữ hộ mà không đòi hỏi bất kỳ khoản thanh toán nào từ phía người nhận.
- A friend who lends you a book is a gratuitous bailor. (Một người bạn cho bạn mượn một cuốn sách là một người ký gửi không nhận thù lao.)
"Bailor for hire" hoặc "Bailor for mutual benefit": Người ký gửi có trả phí hoặc có lợi ích chung. Đây là người ký gửi tài sản trong một giao dịch mà cả hai bên cùng có lợi, chẳng hạn như trả phí cho dịch vụ giữ hộ hoặc sửa chữa.
- When you pay to store your furniture in a warehouse, you become a bailor for hire. (Khi bạn trả tiền để lưu kho đồ đạc, bạn trở thành người ký gửi có trả phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bailment (n): Hợp đồng ký gửi, sự ký gửi tài sản. Đây là mối quan hệ pháp lý cơ bản giữa bailor và bailee.
- Bailee (n): Người nhận ký gửi. Đây là người tạm thời nhận và nắm giữ tài sản từ bailor.
- Bail (n/ v): Tiền bảo lãnh (trong luật hình sự) hoặc hành động múc nước ra khỏi thuyền. Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác và không liên quan trực tiếp đến "bailor" trong ngữ cảnh ký gửi tài sản.
Từ đồng nghĩa
- Depositor: Người gửi tiền/gửi đồ (thường dùng trong ngân hàng hoặc kho bãi, nghĩa hẹp hơn).
- Consignor: Người gửi hàng (thường trong vận tải hoặc thương mại, nhấn mạnh việc gửi để bán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bailor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bailor")
danh từ
- người ký gửi hàng hoá