baisement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hôn (chân giáo hoàng...): "baisement" là một danh từ chỉ hành động hôn, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo, như hôn chân giáo hoàng hoặc một biểu tượng tôn giáo khác để thể hiện sự tôn kính sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le baisement des pieds du pape est un geste de soumission et de respect. (Việc hôn chân giáo hoàngmột cử chỉ thể hiện sự quy phục tôn kính.)
    • Le rituel du baisement de la relique est très ancien. (Nghi thức hôn thánh tíchmột nghi thức rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baisement de paix": hôn chúc bình an (một nghi thức trong một số lễ nghi tôn giáo).
    • Après la prière, les fidèles procèdent au baisement de paix. (Sau lời cầu nguyện, các tín đồ tiến hành nghi thức hôn chúc bình an.)
Biến thể từ gần giống
  • Baiser (động từ): hôn.
    • Il aime baiser le front de son enfant avant de dormir. (Anh ấy thích hôn lên trán con mình trước khi ngủ.)
  • Baiser (danh từ giống đực): nụ hôn.
    • Il lui a donné un baiser sur la joue. (Anh ấy đã trao cho ấy một nụ hôn lên .)
Từ đồng nghĩa
  • Osculation (danh từ giống cái): sự hôn (từ ngữ trang trọng, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Bise (danh từ giống cái): nụ hôn (thường dùng để chào hỏi).
Lưu ý
  • Từ "baisement" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại gần như chỉ được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử cụ thể. Trong hầu hết các tình huống, người ta sử dụng động từ "baiser" hoặc danh từ "baiser".
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sự hôn (chân giáo hoàng...)