puisement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự múc: Hành động lấy một chất lỏng (thường là nước) từ một nguồn bằng cách dùng một dụng cụ như gáo, ca, xô, hoặc máy bơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le puisement de l'eau du puits est une tâche quotidienne. (Việc múc nước từ giếng là một công việc hàng ngày.)
- Le puisement des nappes phréatiques doit être régulé. (Việc khai thác nước ngầm cần phải được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"puisement des ressources": sự khai thác tài nguyên (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc lấy đi từ một nguồn dự trữ).
- Le puisement des ressources naturelles doit être durable. (Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên phải bền vững.)
"au puisement": tại điểm/ thời điểm múc lấy.
- L'eau est analysée au puisement. (Nước được phân tích tại điểm khai thác.)
Biến thể và từ gần giống
- Puisage (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là sự múc, sự lấy nước.
- Puisard (n.m): Hố thu nước, giếng thấm.
- Puisatier (n.m): Thợ đào giếng.
Từ đồng nghĩa
- Prélèvement: sự lấy mẫu, sự trích lấy (có thể dùng cho chất lỏng hoặc các thứ khác).
- Pompage: sự bơm (nhấn mạnh đến hành động sử dụng máy bơm).
Các cụm từ liên quan
- Point de puisement: điểm khai thác nước.
- Ce forage est le point de puisement principal du village. (Giếng khoan này là điểm khai thác nước chính của làng.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự múc