puisement

Học thuật
Thân thiện
puisement

Un enfant fait un puisement d'eau claire avec un petit seau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự múc: Hành động lấy một chất lỏng (thườngnước) từ một nguồn bằng cách dùng một dụng cụ như gáo, ca, , hoặc máy bơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le puisement de l'eau du puits est une tâche quotidienne. (Việc múc nước từ giếngmột công việc hàng ngày.)
    • Le puisement des nappes phréatiques doit être régulé. (Việc khai thác nước ngầm cần phải được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puisement des ressources": sự khai thác tài nguyên (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc lấy đi từ một nguồn dự trữ).

    • Le puisement des ressources naturelles doit être durable. (Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên phải bền vững.)
  • "au puisement": tại điểm/ thời điểm múc lấy.

    • L'eau est analysée au puisement. (Nước được phân tích tại điểm khai thác.)
Biến thể từ gần giống
  • Puisage (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩasự múc, sự lấy nước.
  • Puisard (n.m): Hố thu nước, giếng thấm.
  • Puisatier (n.m): Thợ đào giếng.
Từ đồng nghĩa
  • Prélèvement: sự lấy mẫu, sự trích lấy (có thể dùng cho chất lỏng hoặc các thứ khác).
  • Pompage: sự bơm (nhấn mạnh đến hành động sử dụng máy bơm).
Các cụm từ liên quan
  • Point de puisement: điểm khai thác nước.
    • Ce forage est le point de puisement principal du village. (Giếng khoan nàyđiểm khai thác nước chính của làng.)
Thành ngữ liên quan
puisement

Un enfant fait un puisement d'eau claire avec un petit seau.

danh từ giống đực
  1. sự múc