posément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ung dung, thong thả, chậm rãi: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách bình tĩnh, không vội vàng, với sự chủ động và tự tin.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu posément à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách ung dung.)
- Elle boit son café posément chaque matin. (Cô ấy uống cà phê một cách thong thả mỗi buổi sáng.)
- Le chat traversa la route posément. (Con mèo băng qua đường một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir posément": Hành động một cách thận trọng và bình tĩnh.
- Face à la crise, il a agi posément. (Trước cuộc khủng hoảng, anh ấy đã hành động một cách thận trọng.)
"Examiner posément": Xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng và không vội vã.
- Le juge examina posément les preuves. (Vị thẩm phán xem xét các bằng chứng một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Poseur (danh từ giống đực): Người có thái độ màu mè, giả tạo (không phải là biến thể trực tiếp nhưng có chung gốc từ "poser" - đặt, để).
- Posé (tính từ): Điềm đạm, bình tĩnh.
- Un homme posé. (Một người đàn ông điềm đạm.)
Từ đồng nghĩa
- Lentement: Một cách chậm chạp (nhấn mạnh tốc độ).
- Calmement: Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh (nhấn mạnh trạng thái cảm xúc).
- Tranquillement: Một cách thanh thản, yên ổn.
Từ trái nghĩa
- Vite: Nhanh.
- Précipitamment: Một cách vội vã, hấp tấp.
- Nervousement: Một cách lo lắng, căng thẳng.
Các cụm từ liên quan
- Avec posément (cách dùng nhấn mạnh): Với vẻ ung dung, thong thả.
- Il a parlé avec un ton posément. (Anh ấy đã nói với một giọng điệu thong thả.)
phó từ
- ung dung
- Marcher posémentđi ung dung
- Parler posémentnói ung dung