posément

Học thuật
Thân thiện
posément

Il marche posément dans le parc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ung dung, thong thả, chậm rãi: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách bình tĩnh, không vội vàng, với sự chủ động tự tin.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu posément à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách ung dung.)
    • Elle boit son café posément chaque matin. ( ấy uống phê một cách thong thả mỗi buổi sáng.)
    • Le chat traversa la route posément. (Con mèo băng qua đường một cách chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir posément": Hành động một cách thận trọng bình tĩnh.

    • Face à la crise, il a agi posément. (Trước cuộc khủng hoảng, anh ấy đã hành động một cách thận trọng.)
  • "Examiner posément": Xem xét, kiểm tra một cách kỹ lưỡng không vội vã.

    • Le juge examina posément les preuves. (Vị thẩm phán xem xét các bằng chứng một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Poseur (danh từ giống đực): Người thái độ màu mè, giả tạo (không phảibiến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ "poser" - đặt, để).
  • Posé (tính từ): Điềm đạm, bình tĩnh.
    • Un homme posé. (Một người đàn ông điềm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lentement: Một cách chậm chạp (nhấn mạnh tốc độ).
  • Calmement: Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh (nhấn mạnh trạng thái cảm xúc).
  • Tranquillement: Một cách thanh thản, yên ổn.
Từ trái nghĩa
  • Vite: Nhanh.
  • Précipitamment: Một cách vội vã, hấp tấp.
  • Nervousement: Một cách lo lắng, căng thẳng.
Các cụm từ liên quan
  • Avec posément (cách dùng nhấn mạnh): Với vẻ ung dung, thong thả.
    • Il a parlé avec un ton posément. (Anh ấy đã nói với một giọng điệu thong thả.)
posément

Il marche posément dans le parc.

phó từ
  1. ung dung
    • Marcher posément
      đi ung dung
    • Parler posément
      nói ung dung