pissement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi đái, sự tiểu tiện: Hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pissement fréquent peut être un symptôme. (Việc đi đái thường xuyên có thểmột triệu chứng.)
    • Il ressentit une douleur lors du pissement. (Anh ta cảm thấy đau khi đi đái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pissement de sang": chứng đái ra máu, tình trạng trong nước tiểu lẫn máu.
    • Le pissement de sang nécessite une consultation médicale urgente. (Chứng đái ra máu cần được thăm khám y tế khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisser (động từ): đi đái, tiểu tiện.
    • Le bébé a besoin de pisser. (Em bé cần đi đái.)
Từ đồng nghĩa
  • Miction (danh từ giống cái): sự đi tiểu, sự bài tiết nước tiểu (từ ngữ y khoa hoặc trang trọng hơn).
danh từ giống đực
  1. sự đi đái
    • pissement de sang
      chứng đái ra máu