pissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đi đái, sự tiểu tiện: Hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pissement fréquent peut être un symptôme. (Việc đi đái thường xuyên có thể là một triệu chứng.)
- Il ressentit une douleur lors du pissement. (Anh ta cảm thấy đau khi đi đái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pissement de sang": chứng đái ra máu, tình trạng trong nước tiểu có lẫn máu.
- Le pissement de sang nécessite une consultation médicale urgente. (Chứng đái ra máu cần được thăm khám y tế khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pisser (động từ): đi đái, tiểu tiện.
- Le bébé a besoin de pisser. (Em bé cần đi đái.)
Từ đồng nghĩa
- Miction (danh từ giống cái): sự đi tiểu, sự bài tiết nước tiểu (từ ngữ y khoa hoặc trang trọng hơn).
danh từ giống đực
- sự đi đái
- pissement de sangchứng đái ra máu