baize

/beiz/
Học thuật
Thân thiện
baize

A green baize covers the billiard table in the game room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải len tuyết dài (để bọc bàn ghế): Một loại vải dày, thường bằng len hoặc cotton, bề mặt được cạo tạo thành một lớp lông mịn. thường được dùng để phủ lên mặt bàn, đặc biệt bàn chơi bài, bàn bida, hoặc để bọc đồ nội thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old billiard table was covered in green baize. (Mặt bàn bida được phủ bằng vải len tuyết màu xanh .)
    • He bought some baize to recover the card table. (Anh ấy mua một ít vải len tuyết để bọc lại mặt bàn chơi bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baize-covered": được phủ bằng vải len tuyết.
    • The baize-covered table provided a smooth surface for the game. (Chiếc bàn được phủ vải len tuyết tạo ra một bề mặt trơn mượt cho trò chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Felt (n): nỉ, một loại vải dày không dệt, đôi khi được dùng cho mục đích tương tự nhưng khác về chất liệu cách sản xuất so với baize.
  • Cloth (n): vải, một từ chung chung hơn để chỉ các loại vải dệt.
Từ đồng nghĩa
  • Fabric: vải (nghĩa chung).
  • Covering: lớp phủ.
Thành ngữ liên quan
baize

A green baize covers the billiard table in the game room.

danh từ
  1. vải len tuyết dài (để bọc bàn ghế)

Từ gần giống