booze
/bu:z/ Cách viết khác : (bouse) /bu:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rượu mạnh, đồ uống có cồn: "Booze" là một từ thông tục để chỉ rượu nói chung, đặc biệt là các loại rượu mạnh như whisky, vodka.
- Sự say sưa, cuộc chè chén: "Booze" cũng có thể chỉ hành động uống rượu say sưa hoặc một bữa tiệc rượu.
Nội động từ:
- Uống rượu say sưa, chè chén: Hành động uống rượu, thường với số lượng lớn và dẫn đến say.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He brought some booze to the party. (Anh ấy mang một ít rượu đến bữa tiệc.)
- The cupboard was full of booze. (Tủ đựng đầy rượu.)
Nội động từ:
- They were boozing all night at the bar. (Họ đã uống rượu say sưa cả đêm ở quán bar.)
- He promised to stop boozing. (Anh ta hứa sẽ ngừng uống rượu say sưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the booze": đang trong tình trạng uống rượu say sưa thường xuyên.
- Ever since he lost his job, he's been on the booze. (Kể từ khi mất việc, anh ta cứ uống rượu say sưa.)
"booze-up" (danh từ, biến thể): một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập mà mọi người uống rất nhiều rượu.
- They're having a booze-up to celebrate the end of exams. (Họ đang có một bữa chè chén để ăn mừng kết thúc kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Boozer (danh từ):
- Người nghiện rượu, người hay uống rượu say sưa.
- He's a bit of a boozer. (Anh ta là một tay nghiện rượu.)
- (Tiếng lóng Anh) Quán rượu, quán bar.
- Let's meet at the local boozer. (Hãy gặp nhau ở quán rượu địa phương nhé.)
Boozy (tính từ): liên quan đến rượu hoặc say rượu; có nhiều rượu.
- We had a boozy lunch. (Chúng tôi đã có một bữa trưa với nhiều rượu.)
- He gave a boozy speech. (Ông ấy đã có một bài phát biểu trong cơn say.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Alcohol, liquor, spirits, drink.
- Động từ: To drink (heavily), to tipple, to imbibe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Booze up: uống nhiều rượu, chè chén.
- They boozed up before the game. (Họ đã uống rượu say trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- "The demon drink" hoặc "the bottle": những cách nói ẩn dụ khác về rượu và tác hại của nó, thường được dùng trong bối cảnh tương tự "booze".
- He finally beat the bottle. (Cuối cùng anh ta cũng chiến thắng được chứng nghiện rượu.)
danh từ
- sự say sưa; bữa rượu tuý luý
- to be on the boozeuống say tuý luý
- rượu
nội động từ
- uống say tuý luý