Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
baladeur
Jump to user comments
tính từ
  • thích dạo chơi
    • train baladeur
      bàn trượt hộp số (xe ô tô)
danh từ giống cái
  • xe hàng rong
  • đèn lưu động (đèn điện có dây dài có thể di chuyển lưu động)
Related search result for "baladeur"
Comments and discussion on the word "baladeur"