baladeur

Học thuật
Thân thiện
baladeur

Une famille écoute de la musique sur un baladeur pendant un pique-nique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nghe nhạc cá nhân, máy nghe băng/cát-xét di động: Một thiết bị điện tử nhỏ, chạy bằng pin, dùng để nghe nhạc hoặc ghi âm qua tai nghe, có thể mang theo người khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il écoute de la musique avec son baladeur. (Anh ấy nghe nhạc bằng máy nghe nhạc cá nhân của mình.)
    • Les baladeurs des années 80 utilisaient des cassettes. (Máy nghe nhạc di động những năm 80 sử dụng băng cát-xét.)
    • J'ai acheté un nouveau baladeur numérique. (Tôi đã mua một máy nghe nhạc kỹ thuật số mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baladeur numérique" / "baladeur MP3": Máy nghe nhạc kỹ thuật số, thường chỉ thiết bị chuyên dụng để phát file nhạc số như MP3, trước khi điện thoại thông minh trở nên phổ biến.
    • Avant les smartphones, le baladeur MP3 était très populaire. (Trước điện thoại thông minh, máy nghe nhạc MP3 rất phổ biến.)
Biến thể từ liên quan
  • Walkman® (danh từ riêng): Một thương hiệu máy nghe băng cát-xét di động nổi tiếng của Sony, thường được dùng như một danh từ chung chỉ máy nghe nhạc di động.
  • Lecteur MP3 (cụm danh từ): Máy nghe nhạc MP3.
  • Dispositif audio portable (cụm danh từ): Thiết bị âm thanh di động.
Từ đồng nghĩa
  • Lecteur de cassettes portable: Máy nghe băng cát-xét xách tay.
  • Appareil audio personnel: Thiết bị âm thanh cá nhân.
Lưu ý
  • Từ "baladeur" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ thiết bị nghe nhạc cá nhân di động. Các nghĩa khác như "xe hàng rong" hay "đèn lưu động" rất hiếm gặp trong sử dụng hiện đại có thể được coi là lỗi thời hoặc kỹ thuật chuyên ngành.
  • Từ này xuất phát từ động từ "balader" (đi dạo), nhấn mạnh tính chất có thể mang theo khi di chuyển.
baladeur

Une famille écoute de la musique sur un baladeur pendant un pique-nique.

tính từ
  1. thích dạo chơi
    • train baladeur
      bàn trượt hộp số (xe ô )
danh từ giống cái
  1. xe hàng rong
  2. đèn lưu động (đèn điện dây dài có thể di chuyển lưu động)

Từ gần giống